Bảng thuật ngữ
2 A B C Č D E F G H I J K L M N O P Q R Ř S Š T U V W X Z Ž
Danh sách các điều khoản
2RS
Thuật ngữ "2RS" trong lĩnh vực vòng bi chỉ một loại kín định cụ thể. "2RS" có nghĩa là vòng bi có kín ở cả hai bên. Những kín này phục vụ để bảo vệ vòng bi khỏi sự xâm nhập của các chất ô nhiễm như bụi, bẩn hoặc độ ẩm, và cũng giữ mỡ bôi trơn bên…
2RS1
Termín 2RS1 ve světě ložisek označuje specifický typ kuličkového ložiska, které je vybaveno gumovými těsněními na obou stranách. Tato těsnění jsou zásadní pro ochranu ložiska před pronikáním prachu, nečistot a vody, což zvyšuje jeho odolnost a…
2RSN
Đóng kín ở cả hai bên phù hợp với vòng ngoài mịn của vòng trong, ví dụ 608 2RSR
2RSXL
2RS được hiểu là loại niêm phong của ổ bi, cụ thể là niêm phong cao su kép (Rubber Seals) ở cả hai bên của ổ bi. Những niêm phong này được thiết kế để bảo vệ các bộ phận bên trong của ổ bi khỏi bụi bẩn, tạp chất và độ ẩm, đặc biệt quan trọng…
2RZ
Dánh dấu "2RZ" trên các ổ bi đại diện cho việc đó là ổ bi bi cầu có kín cơ bản. Loại ổ bi này được trang bị hai phớt cao su, được đặt ở cả hai bên của ổ bi. Những phớt này được sử dụng để bảo vệ ổ bi khỏi bụi và bẩn, cũng như ngăn chất bôi trơn rò rỉ…
2ZN
Plates bảo vệ ở cả hai bên và rãnh cho một vòng khóa trên vòng ngoài, ví dụ 6208 2ZN
2ZR
Bìa che ở cả hai bên phù hợp với đường chạy trơn tru của vòng trong, ví dụ 608 2ZR