Cụm ổ bi - FSNL 520-617 IBU
Các sản phẩm liên quan
Ložisková jednotka (těleso) SY 35 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 45 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 60 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 55 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 40 KF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 50 KF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYFJ 45 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 5/8 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 35 LF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 50 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 65 FTS SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SY 40 TF/VA201 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 45 FTS SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Kích thước vòng bi: 20×47×31.1 mm (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng)
Kích thước vòng bi: 60×110×22 mm (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng)
Mô tả chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm không có sẵn
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 60 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 60 KF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 30 TF/VA228 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SY 55 TF/VA228 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložiskový domek UCFC 216 E1 FYH JAPANvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 40 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Kích thước vòng bi: 20×47×14.7 mm (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng)N = rãnh vòng...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 70 L SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 45 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 55 L SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYF 30 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYFJ 25 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 55 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 50 TF/VA228 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Hãy là người đầu tiên đăng bài báo về mặt hàng này!
Chúng tôi có thể cung cấp gần như mọi sản phẩm của nhà sản xuất IBU và hỗ trợ lựa chọn giải pháp phù hợp cho ứng dụng cụ thể.
IBU
IBU xuất hiện trong nhóm dẫn hướng tuyến tính, bạc bi và các chi tiết khác cho chuyển động chính xác.
Những linh kiện này được dùng trong tự động hóa, hệ thống thao tác và chế tạo máy khi cần chuyển động dẫn hướng êm.
Với sản phẩm IBU, nên kiểm tra kích thước, cách lắp, tải trọng và yêu cầu bảo trì.