Cụm ổ bi - RUS 19069 GR3 INA



Các sản phẩm liên quan
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 90 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložiskový domek UCFC 216 E1 FYH JAPANvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm...
Ložisková jednotka (těleso) SY 45 TF/VA228 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SY 40 TF/VA201 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 45 FTS SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 60 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYK 25 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 40 KF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 80 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 30 TR SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložiskový domek UCP 213 JIB Koreavẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 70 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 55 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYF 45 FM SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Kích thước vòng bi: 60×110×22 mm (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng)
Mô tả chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm không có sẵn
Ložisková jednotka (těleso) SY 45 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 40 TF/VA228 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Kích thước vòng bi: 20×47×14.7 mm (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng)N = rãnh vòng...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 65 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 50 TR SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 35 FM SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYFJ 25 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 45 KF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 60 FM SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 60 TF/VA201 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SY 55 TF/VA201 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SY 60 TR SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 35 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Hãy là người đầu tiên đăng bài báo về mặt hàng này!
Chúng tôi có thể cung cấp gần như mọi sản phẩm của nhà sản xuất INA và hỗ trợ lựa chọn giải pháp phù hợp cho ứng dụng cụ thể.
INA
INA là thương hiệu gắn với vòng bi, dẫn hướng tuyến tính và các chi tiết máy khác. Thương hiệu này thường được dùng trong các ứng dụng cần chuyển động êm và dẫn hướng tải chính xác.
Sản phẩm INA thường được tìm cho vòng bi lăn, ray dẫn hướng, con trượt và các linh kiện liên quan cho máy móc và tự động hóa. INA phù hợp cho bảo trì, nâng cấp và thiết kế mới.