Cụm ổ bi - TNP 213 PF LBC



Các sản phẩm liên quan
Ložisková jednotka (těleso) SY 45 TR SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 25 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložiskový domek UCFC 216 E1 FYH JAPANvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm...
Ložisková jednotka (těleso) SY 40 TF/VA228 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložiskový domek UCP 207 FK ZKLvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích...
Ložisková jednotka (těleso) SY 30 TF/VA201 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 80 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 55 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 60 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 60 TF/VA201 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Ložiskový domek UCP 213 JIB Koreavẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 50 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Kích thước vòng bi: 60×110×22 mm (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng)
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 55 KF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 35 TR SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Mô tả chi tiết sản phẩm
Mô tả sản phẩm không có sẵn
Chọn PFT 20 TF từ SKF khi bạn cần ổ lăn với hiệu suất ổn định và tay nghề bền bỉ. Kích thước:...
Ložisková jednotka (těleso) SYFJ 30 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYFJ 50 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 60 KF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 55 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYK 25 TR SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYNT 60 F SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYK 25 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 45 WF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYK 35 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SY 55 TF/VA201 SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin,...
Kích thước vòng bi: 20×47×14.7 mm (đường kính trong × đường kính ngoài × chiều rộng)N = rãnh vòng...
Ložisková jednotka (těleso) SYF 50 FM SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Ložisková jednotka (těleso) SYJ 45 TF SKFvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao...
Hãy là người đầu tiên đăng bài báo về mặt hàng này!