Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QVVC19V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 95.8 mm; J = 20 mm; B.C. = 219.2 mm; H = 25.4 mm; N = 33.3 mm; E = 154.9 mm
QVVC19V090SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVC19V085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 95.8 mm; J = 20 mm; B.C. = 219.2 mm; H = 25.4 mm; N = 33.3 mm; E = 154.9 mm
QVVC19V085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVC19V085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVC19V085SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVC19V080ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 95.8 mm; J = 20 mm; B.C. = 219.2 mm; H = 25.4 mm; N = 33.3 mm; E = 154.9 mm
QVVC19V080SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVC19V080SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVC19V080SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVC19V307STNG của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: L = 95.8 mm; J = 20 mm; B.C. = 219.2 mm; H = 25.4 mm; N = 33.3 mm; Rv = 2.0 mm
QVC19V307ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 95.8 mm; J = 20 mm; B.C. = 219.2 mm; H = 25.4 mm; N = 33.3 mm; Rv = 2.0 mm
QVC19V307SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVC19V307SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVC19V090ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 95.8 mm; J = 20 mm; B.C. = 219.2 mm; H = 25.4 mm; N = 33.3 mm; Rv = 2.0 mm
QVC19V090SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVC19V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVC19V090SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Bạn đang ở trang 142 trên tổng 616.