Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QVVF19V085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; J = 20 mm; B.C. = 251.7 mm; H = 33.3 mm; D = 193.8 mm; N = 84.1 mm; E = 177.8 mm
QVVF19V085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVF19V085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVF19V085SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVF19V080ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; J = 20 mm; B.C. = 251.7 mm; H = 33.3 mm; D = 193.8 mm; N = 84.1 mm; E = 177.8 mm
QVVF19V080SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVF19V080SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVF19V080SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVF19V308SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 1⁄2 in.; J = 20 mm; B.C. = 251.7 mm; H = 33.3 mm; D = 193.8 mm; N = 84.1 mm; Rv = 4.6 mm
QVF19V307ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; J = 20 mm; B.C. = 251.7 mm; H = 33.3 mm; D = 193.8 mm; N = 84.1 mm; Rv = 4.6 mm
QVF19V307SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVF19V090ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; J = 20 mm; B.C. = 251.7 mm; H = 33.3 mm; D = 193.8 mm; N = 84.1 mm; Rv = 4.6 mm
QVF19V090SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVF19V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVF19V090SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVF19V085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; J = 20 mm; B.C. = 251.7 mm; H = 33.3 mm; D = 193.8 mm; N = 84.1 mm; Rv = 4.6 mm
QVF19V085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVF19V085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Bạn đang ở trang 180 trên tổng 616.