Goi đo vong bi, Trang 253

Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 11071 mục

Giá bán

€ 2€ 24384
0.041042479224384

Thương hiệu

11071 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

bearing
QMC15J215SO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 524,68 Ngoại trừ thuế VAT
€1 844,86 / Cái

QMC15J215SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 15⁄16 in.; J = 16 mm; B.C. = 190.5 mm; H = 20.6 mm; N = 31.8 mm; E = 134.6 mm; S = 91.9 mm

5470282
bearing
QMC15J215SEO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 524,68 Ngoại trừ thuế VAT
€1 844,86 / Cái

QMC15J215SEO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 15⁄16 in.; J = 16 mm; B.C. = 190.5 mm; H = 20.6 mm; N = 31.8 mm; E = 134.6 mm; S = 91.9 mm

5470281
bearing
QMC15J075SO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 524,68 Ngoại trừ thuế VAT
€1 844,86 / Cái

QMC15J075SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 75 mm; J = 16 mm; B.C. = 190.5 mm; H = 20.6 mm; N = 31.8 mm; E = 134.6 mm; S = 91.9 mm

5470280
bearing
QMC15J075SEO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 524,68 Ngoại trừ thuế VAT
€1 844,86 / Cái

QMC15J075SEO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 75 mm; J = 16 mm; B.C. = 190.5 mm; H = 20.6 mm; N = 31.8 mm; E = 134.6 mm; S = 91.9 mm

5470279
bearing
QMC15J070SO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 524,68 Ngoại trừ thuế VAT
€1 844,86 / Cái

QMC15J070SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 70 mm; J = 16 mm; B.C. = 190.5 mm; H = 20.6 mm; N = 31.8 mm; E = 134.6 mm; S = 91.9 mm

5470278
bearing
QMC15J070SEO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 524,68 Ngoại trừ thuế VAT
€1 844,86 / Cái

QMC15J070SEO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 70 mm; J = 16 mm; B.C. = 190.5 mm; H = 20.6 mm; N = 31.8 mm; E = 134.6 mm; S = 91.9 mm

5470277
bearing
QVVPKT13V203SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVVPKT13V203SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 3⁄16 in.; L = 87.9 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Svv = 102.1 mm

5470276
bearing
QVVPKT13V055ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVVPKT13V055ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; L = 87.9 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Svv = 102.1 mm

5470275
bearing
QVVPKT13V055SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVVPKT13V055SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; L = 87.9 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Svv = 102.1 mm

5470274
bearing
QVVPKT13V055SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVVPKT13V055SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; L = 87.9 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Svv = 102.1 mm

5470273
bearing
QVVPKT13V055SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVVPKT13V055SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; L = 87.9 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Svv = 102.1 mm

5470272
bearing
QVPKT13V055ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVPKT13V055ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Rv = 2.6 mm; C = 80.3 mm; D min. = 194.6 mm; F = 285.8 mm

5470271
bearing
QVPKT13V055SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVPKT13V055SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Rv = 2.6 mm; C = 80.3 mm; D min. = 194.6 mm; F = 285.8 mm

5470270
bearing
QVPKT13V055SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVPKT13V055SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Rv = 2.6 mm; C = 80.3 mm; D min. = 194.6 mm; F = 285.8 mm

5470269
bearing
QVPKT13V055SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 522,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1 842,81 / Cái

QVPKT13V055SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; A = 76.2 mm; B = 153.7 mm; Rv = 2.6 mm; C = 80.3 mm; D min. = 194.6 mm; F = 285.8 mm

5470268
bearing
QAMC15A300ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 521,29 Ngoại trừ thuế VAT
€1 840,76 / Cái

QAMC15A300ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 in.; A = 15.0 mm; B = 26.2 mm; D = 6.4 mm; C = 109.0 mm; G = 79.8 mm; M = 60.2 mm

5470267
bearing
QAMC15A215ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 521,29 Ngoại trừ thuế VAT
€1 840,76 / Cái

QAMC15A215ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 15⁄16 in.; A = 15.0 mm; B = 26.2 mm; D = 6.4 mm; C = 109.0 mm; G = 79.8 mm; M = 60.2 mm

5470266
bearing
QAMC15A215SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 521,29 Ngoại trừ thuế VAT
€1 840,76 / Cái

QAMC15A215SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 15⁄16 in.; A = 15.0 mm; B = 26.2 mm; D = 6.4 mm; C = 109.0 mm; G = 79.8 mm; M = 60.2 mm

5470265

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 11071 mục
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc