Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QMCW15J070ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 70 mm; J = 16 mm; B.C. = 190.5 mm; H = 12.7 mm; D = 162.1 mm; N = 47.8 mm; E = 134.6 mm
QMCW15J070SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QMCW15J070SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QMCW15J070SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V215ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 15⁄16 in.; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 82.6 mm; B = 167.4 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPL16V215SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V215SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V212ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 3⁄4 in.; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 82.6 mm; B = 167.4 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPL16V212SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V211ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 11⁄16 in.; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 82.6 mm; B = 167.4 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPL16V211SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V075ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 75 mm; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 82.6 mm; B = 167.4 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPL16V075SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V075SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V075SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V070ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 70 mm; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 82.6 mm; B = 167.4 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPL16V070SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL16V070SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Bạn đang ở trang 255 trên tổng 616.