Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QAAPL15A075SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 75 mm; L = 98.3 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 82.6 mm; B = 167.4 mm; C = 109.0 mm
QAAPL15A070ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 70 mm; L = 98.3 mm; J = 20 mm; H = 35.1 mm; A = 82.6 mm; B = 167.4 mm; C = 109.0 mm
QAAPL15A070SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAPL15A070SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAPL15A070SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V215ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 15⁄16 in.; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 33.8 mm; A = 95.3 mm; B = 186 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPA17V215SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V215SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V211ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 11⁄16 in.; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 33.8 mm; A = 95.3 mm; B = 186 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPA17V211SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V075ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 75 mm; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 33.8 mm; A = 95.3 mm; B = 186 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPA17V075SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V075SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V075SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V070ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 70 mm; L = 91.2 mm; J = 20 mm; H = 33.8 mm; A = 95.3 mm; B = 186 mm; Svv = 106.2 mm
QVVPA17V070SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V070SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPA17V070SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Bạn đang ở trang 266 trên tổng 616.