Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QMCW11J203SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 3⁄16 in.; J = 12 mm; B.C. = 152.4 mm; H = 14.2 mm; D = 127.0 mm; N = 41.4 mm; E = 107.7 mm
QMCW11J055ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; J = 12 mm; B.C. = 152.4 mm; H = 14.2 mm; D = 127.0 mm; N = 41.4 mm; E = 107.7 mm
QMCW11J055SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QMCW11J055SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QMCW11J055SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL12V203ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 3⁄16 in.; L = 83.8 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 63.5 mm; B = 133.4 mm; Svv = 102.1 mm
QVVPL12V203SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL12V203SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL12V203SB của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL12V055ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; L = 83.8 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 63.5 mm; B = 133.4 mm; Svv = 102.1 mm
QVVPL12V055SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL12V055SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL12V055SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPL12V203ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 3⁄16 in.; A = 63.5 mm; B = 133.4 mm; Rv = 4.0 mm; C = 80.3 mm; D min. = 165.1 mm; F = 225.6 mm
QVPL12V055ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; A = 63.5 mm; B = 133.4 mm; Rv = 4.0 mm; C = 80.3 mm; D min. = 165.1 mm; F = 225.6 mm
QVPL12V055SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPL12V055SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPL12V055SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Bạn đang ở trang 398 trên tổng 616.