Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QMSN11J055SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; L = 85 mm; J = 16 mm; H = 25 mm; A = 70 mm; B = 141 mm; K = 29 mm
QMSN11J055SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QMSN11J055SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAP11A204ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 1⁄4 in.; L = 84.3 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 63.5 mm; B = 133.4 mm; C = 82.6 mm
QAAP11A204SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAP11A203ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 3⁄16 in.; L = 84.3 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 63.5 mm; B = 133.4 mm; C = 82.6 mm
QAAP11A203SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAP11A203SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAP11A203SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAP11A055ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 55 mm; L = 84.3 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 63.5 mm; B = 133.4 mm; C = 82.6 mm
QAAP11A055SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAP11A055SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QAAP11A055SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPN11V200SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 in.; L = 81.3 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 69.9 mm; B = 135.4 mm; Svv = 102.1 mm
QVVPN11V200SEO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPN11V115SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 1 15⁄16 in.; L = 81.3 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 69.9 mm; B = 135.4 mm; Svv = 102.1 mm
QVVPN11V115SEO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPN11V050SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 50 mm; L = 81.3 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 69.9 mm; B = 135.4 mm; Svv = 102.1 mm
Bạn đang ở trang 436 trên tổng 616.