Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QVVPN11V050SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 50 mm; L = 81.3 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 69.9 mm; B = 135.4 mm; Svv = 102.1 mm
QVVPN11V050SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPN11V050SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V200ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 2 in.; A = 69.9 mm; B = 135.4 mm; Rv = 1.5 mm; C = 75.9 mm; D min. = 165.1 mm; F = 251.0 mm
QVPN11V200SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V200SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V200SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V115ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 1 15⁄16 in.; A = 69.9 mm; B = 135.4 mm; Rv = 1.5 mm; C = 75.9 mm; D min. = 165.1 mm; F = 251.0 mm
QVPN11V115SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V115SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V115SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V050ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 50 mm; A = 69.9 mm; B = 135.4 mm; Rv = 1.5 mm; C = 75.9 mm; D min. = 165.1 mm; F = 251.0 mm
QVPN11V050SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V050SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPN11V050SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QMPL10J115SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 1 15⁄16 in.; L = 79.0 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 57.2 mm; B = 122.2 mm; K = 25.4 mm
QMPL10J115SEO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QMPL10J050SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 50 mm; L = 79.0 mm; J = 16 mm; H = 31.8 mm; A = 57.2 mm; B = 122.2 mm; K = 25.4 mm
Bạn đang ở trang 444 trên tổng 616.