Goi đo vong bi, Trang 99
Phân loại sản phẩm
Tổng cộng 11071 mục
Thương hiệu
11071 mục để hiển thị
Danh sách sản phẩm
€3 315,66 Ngoại trừ thuế VAT
€4 011,95
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, TAPG22K315SEM. Kích thước: Đường kính trục = 100.0125 mm, Chiều cao gối đỡ = 238.3 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 120.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 123.4 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 104.9 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V307ST. Kích thước: Đường kính trục = 87.3125 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V307SM. Kích thước: Đường kính trục = 87.3125 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V090ST. Kích thước: Đường kính trục = 90 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V090SM. Kích thước: Đường kính trục = 90 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V090SET. Kích thước: Đường kính trục = 90 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V090SEM. Kích thước: Đường kính trục = 90 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V085ST. Kích thước: Đường kính trục = 85 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V085SM. Kích thước: Đường kính trục = 85 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V085SET. Kích thước: Đường kính trục = 85 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V085SEM. Kích thước: Đường kính trục = 85 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V080ST. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V080SM. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V080SET. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPK20V080SEM. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 128.8 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 117.6 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPK20V090ST. Kích thước: Đường kính trục = 90 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 95.3 mm, Kích thước dọc trục L theo danh mục = 128.8 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPK20V090SM. Kích thước: Đường kính trục = 90 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 95.3 mm, Kích thước dọc trục L theo danh mục = 128.8 mm.
€3 303,74 Ngoại trừ thuế VAT
€3 997,53
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPK20V090SET. Kích thước: Đường kính trục = 90 mm, Chiều cao gối đỡ = 239.8 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 425.5 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 139.7 mm, Chiều cao tâm trục = 127 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 95.3 mm, Kích thước dọc trục L theo danh mục = 128.8 mm.