Linh kiện - VPPM-8L-L-1-G14-0L10H-V1P-S1C1 Festo
Các sản phẩm liên quan
Mô tả chi tiết sản phẩm
Technické údaje v angličtině
| Nominal width ventilation [mm] | 8 |
| Nominal width venting [mm] | 7,0 |
| Actuation type | Electrical |
| Sealing principle | Soft |
| installation position | arbitrary |
| Construction set up | Pre-controlled membrane control valve |
| Short circuit resistance | for all electrical connections |
| Safety instructions | Safety position VPPM: For supply line break, the output pressure is retained uncontrolled. |
| Reverse polarity protection | for all electrical connections |
| Reset mode | Mechanical spring |
| Control type | pilot operated |
| Valve function | 3-way proportional pressure regulator valve |
| Display type | Backlit LCD |
| Pressure regulation range [bar] | 0.1 to 10 |
| Input pressure 1 [bar] | 0 to 11 |
| Max. pressure hysteresis [bar] | 0,05 |
| Normal nominal flow [l/min] | 2.750 |
| Operating voltage range DC [V] | 21.6 to 26.4 |
| Max. power input [mA] | 300 |
| Power-on time | 100% |
| Max. electrical power consumption [W] | 7 |
| residual ripple | 10 % |
| Operating medium | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Inert gases |
| Information about operating and control medium | Oiled operation not possible |
| CE certificate (see declaration of conformity) | to EU EMC directive |
| KC-mark | KC-EMV |
| Corrosion resistant class KBK | 2 - moderate corrosion stress |
| Medium temperature [°C] | 10 to 50 |
| Protection category | IP65 |
| ambient temperature [°C] | 0 to 50 |
| Permission | RCM mark c UL us - Listed (OL) |
| Product weight [g] | 560 |
| Linearity error FS [%] | 1 |
| Temperature coefficient [%/K] | 0,04 |
| Repeatability FS [%] | 0,5 |
| electrical connection: | M12 8 pin Plug |
| Fastening type | With throughway bores With Accessories Selectively: |
| Pneumatic connection 1 | G1/4 |
| Pneumatic connection 2 | G1/4 |
| Pneumatic connection 3 | G1/4 |
| Material information | RoHs compliant |
| Housing material | Aluminium wrought alloy anodized |
| Control output | PNP |
| Signal range analogue output | 0 - 10 V |
| Signal range analogue input | 0 - 10 V |
| hmotnost | 560 g / ks |
| GTIN | 4052568217747 |
| Celní číslo zboží | 84811099 |
| výrobce | Festo |
Všechny údaje se rozumějí jako nezávazné směrné hodnoty! Za výběr údajů nepotvrzených písemně nepřebíráme žádnou záruku. Údaje o tlaku se vztahují, pokud není uvedeno jinak, ke kapalinám skupiny II při +20°C.
Đánh giá sản phẩm
Hãy là người đầu tiên đăng bài báo về mặt hàng này!
Chúng tôi có thể cung cấp gần như mọi sản phẩm mang thương hiệu Festo, kể cả khi sản phẩm đó hiện chưa có trong danh mục.
Hãy gửi cho chúng tôi mã sản phẩm, ảnh nhãn máy, kích thước hoặc mô tả ứng dụng; chúng tôi sẽ kiểm tra khả năng cung ứng.
Festo – nhận diện và cung ứng sản phẩm
Tên gọi Festo có thể xuất hiện trên nhiều sản phẩm kỹ thuật và phụ tùng khác nhau. Vì vậy, để xác định chính xác mặt hàng, chúng tôi dựa vào ký hiệu đầy đủ và các dữ liệu kỹ thuật hiện có.
Sản phẩm chính xác cần được lựa chọn theo đầy đủ ký hiệu và thông số kỹ thuật. Kích thước, kết cấu, vật liệu và điều kiện vận hành là những yếu tố quan trọng khi xác định sản phẩm thay thế phù hợp.
Để nhận báo giá chính xác, vui lòng gửi đầy đủ ký hiệu, số lượng cần thiết và mọi tài liệu hiện có. Chúng tôi sẽ đối chiếu thông số và kiểm tra phương án cung ứng phù hợp.
| Công ty sản xuất : | Festo SE & Co. KG |
|---|---|
| Địa chỉ : | Festo Campus 1, 73734 Esslingen, Germany |
| E-mail : | info_de@festo.com |