Linh kiện - DZF-12-25-P-A Festo



Các sản phẩm liên quan
Festo QSRL-1/2-12vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích thước và các...
Festo VUVG-L10-M52-MI-M7-1P3vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích...
Pneumatická spojka přímá EPC na 8mmvẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm...
Festo QSRL-3/8-10vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích thước và các...
Festo QS-1/4-12vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích thước và các...
Festo QSRL-3/8-12vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích thước và các...
Mô tả chi tiết sản phẩm
POPIS V ANGLIČTINě
DZF-12-25-P-A Festo Flat cylinder
About the Range
Diameter 12, 18, 25, 32, 40, 50, 63 mm
Stroke length 1 ... 320 mm
Force 68 ... 1870 N
Double-acting
Protected against rotation
Position sensing
Fixed cushioning
Female thread
Male thread
| Property | No |
| Product Type | Festo Flat cylinder |
| Short type code | DZF |
| Piston diameter | 12 mm |
| Piston diameter | Equivalent diameter |
| Stroke | 25 mm |
| Mounting | Optional |
| Mounting | With accessories |
| Mounting | With internal (female) thread |
| Function | Double acting |
| Position sensing | For proximity sensing |
| Pneumatic connection | M5 |
| Piston diameter mm | 12 mm |
| Cushioning | Flexible cushioning rings/plates at both ends |
| Cushioning | P: Flexible cushioning rings/plates at both ends |
| Piston rod thread | Female thread |
| Temperature resistant | Standard |
| Type of piston rod | Single-ended piston rod |
| Additional mass factor per 10 mm of stroke | 2 g |
| Additional weight per 10 mm stroke | 9 g |
| Ambient temp | -20 - 80 °C |
| Assembly position | Any |
| Basic weight for 0 mm stroke | 96 g |
| Corrosion resistance classification CRC | 2 |
| Design structure | Piston |
| Design structure | Piston rod |
| Materials information for cover | Wrought Aluminium alloy |
| Materials information for piston rod | High alloy steel, non-corrosive |
| Materials information for seals | NBR |
| Materials information for seals | TPE-U(PU) |
| Materials information, housing | Aluminium |
| Materials information, housing | Smooth anodised |
| Max. angular deflection of piston rod +/- | 2.5 deg |
| Max. torque for protection against rotation | 0.1 Nm |
| Mode of operation | double-acting |
| Moving mass with 0 mm stroke | 12 g |
| Operating medium | Dried compressed air, lubricated or unlubricated |
| Operating Pressure | 1.6 - 10 bar |
| Position detection | For proximity sensor |
| Protection against torque/guide | Oval piston |
| Theoretical force at 6 bar, return stroke | 51 N |
Festo QSL-1/8-10vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích thước và các...
Festo QS-G1/2-12vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích thước và các...
Festo QSRL-1/4-8vẫn chưa có mô tả chi tiết. Để biết thêm thông tin, bao gồm kích thước và các...
Hãy là người đầu tiên đăng bài báo về mặt hàng này!
Chúng tôi có thể cung cấp gần như mọi sản phẩm của nhà sản xuất Festo và hỗ trợ lựa chọn giải pháp phù hợp cho ứng dụng cụ thể.
Festo
Festo gắn với tự động hóa công nghiệp, điều khiển chuyển động và các linh kiện dùng trong cụm máy.
Trong ứng dụng thực tế, điều này có thể bao gồm phần tử khí nén, dẫn hướng tuyến tính và các bộ phận khác liên quan đến chuyển động chính xác và điều khiển.
Khi lựa chọn, nên xác nhận kích thước, đầu nối, môi chất làm việc và các thông số vận hành cần thiết.
| Công ty sản xuất : | Festo |
|---|