Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 7310 B P6 FLT
50 × 110 × 27 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6910 2RS KML
50 × 72 × 12 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6410 C3 ZKL
50 × 130 × 31 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6310 SKF
50 × 110 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6310 2Z FLT
50 × 110 × 27 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 61810 SKF
50 × 65 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6010 RS MT2 STEYR
50 × 80 × 16 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 3310 B TVH FAG
50 × 110 × 44 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3210 P6 ZKL
50 × 90 × 30 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 2310 MGM
50 × 110 × 40 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2310 K STEYR
Vòng bi - 2310 K SKF
Vòng bi - 22310 KM ZKL
Vòng bi - 22310 KM SKF
Vòng bi - 22310 J C3 ZKL
50 × 110 × 40 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22210 E SKF
50 × 90 × 23 mm. Ổ lăn tang trống hai dãy SKF, loại hở.
Vòng bi - 2210 FAG
50 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2210 EKTN9 SKF
Bạn đang ở trang 10 trên tổng 14.