Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 6314 J 30 SNR
70 × 150 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6314 2Z ZKL
70 × 150 × 35 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6314 2RS FLT
70 × 150 × 35 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6312 ZC3 FAG
60 × 130 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6312 P6 ZVL
60 × 130 × 31 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6312 NTN
Vòng bi - 6312 ANP6 ZKL
Vòng bi - 6312 2ZR C3 KINEX
60 × 130 × 31 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6311 P6 ZKL
55 × 120 × 29 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6310 SKF
50 × 110 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6310 2Z FLT
50 × 110 × 27 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6309 C3 FAG
45 × 100 × 25 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6309 C3 SKF
Vòng bi - 6309 2Z SKF
45 × 100 × 25 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6308 TB P4 ZKL
40 × 90 × 23 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 6308 P63 ZKL
40 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6308 2RS FLT
40 × 90 × 23 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6307 MP63 ZKL
35 × 80 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 186 trên tổng 274.