Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 4926 mục

Giá bán

065715
0.041084634065715

Thương hiệu

Đường kính trong d (mm)

Đường kính ngoài D (mm)

Chiều rộng B (mm)

4926 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

3316 FAG
Vòng bi - 3316 FAG
Còn hàng (2 Cái)
€298,36 Ngoại trừ thuế VAT
€361,01 / Cái

Vòng bi - 3316 FAG

Vòng bi với kích thước 80 × 170 × 68,3 mm; 80 × 170 × 68.3 mm.

3316 FAG
3314 A/C3 USA SKF
Vòng bi - 3314 A C3 USA SKF
Còn hàng (2 Cái)
€135,79 Ngoại trừ thuế VAT
€164,30 / Cái

Vòng bi - 3314 A C3 USA SKF

Khe hở hướng kính tăng.

3314 A/C3 USA SKF
3313 B.TVH FAG
Vòng bi - 3313 B TVH FAG
Còn hàng (1 Cái)
€273,50 Ngoại trừ thuế VAT
€330,94 / Cái

Vòng bi - 3313 B TVH FAG

là vòng bi FAG bi tiếp xúc góc hai dãy.

3313 B.TVH FAG
Vòng bi - 3311 ZKL
Vòng bi - 3311 ZKL
Còn hàng (2 Cái)
€34,40 Ngoại trừ thuế VAT
€41,62 / Cái

Vòng bi - 3311 ZKL

55 × 120 × 49.2 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

3311 ZKL
Vòng bi - 33109 JR DPI
Vòng bi - 33109 JR DPI
Còn hàng (2 Cái)
€40,71 Ngoại trừ thuế VAT
€49,26 / Cái

Vòng bi - 33109 JR DPI

Vòng bi.

33109 JR DPI
3310 B.TVH FAG
Vòng bi - 3310 B TVH FAG
Còn hàng (2 Cái)
€101,83 Ngoại trừ thuế VAT
€123,21 / Cái

Vòng bi - 3310 B TVH FAG

50 × 110 × 44 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

3310 B.TVH FAG
Vòng bi - 3309 ZZ DPI
Vòng bi - 3309 ZZ DPI
Còn hàng (2 Cái)
€28,83 Ngoại trừ thuế VAT
€34,88 / Cái

Vòng bi - 3309 ZZ DPI

45 × 100 × 39 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

3309 ZZ DPI
3309 SKF
Vòng bi - 3309 SKF
Còn hàng (2 Cái)
€24,59 Ngoại trừ thuế VAT
€29,75 / Cái

Vòng bi - 3309 SKF

45 × 100 × 39 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

3309 SKF
Vòng bi - 3305 C ZKL
Vòng bi - 3305 C ZKL
Còn hàng (2 Cái)
€10,32 Ngoại trừ thuế VAT
€12,49 / Cái

Vòng bi - 3305 C ZKL

25 × 62 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

3305 C ZKL
3305 A-2ZTN9/MT33 SKF
€40,24 Ngoại trừ thuế VAT
€48,69 / Cái

Vòng bi - 3305 A 2ZTN9 MT33 SKF

25 × 62 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

3305 A-2ZTN9/MT33 SKF
3303 A 2RS1 TN9 SKF
€41,05 Ngoại trừ thuế VAT
€49,67 / Cái

Vòng bi - 3303 A 2RS1 TN9 SKF

17 × 47 × 22 mm. Phớt cao su hai bên. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.

834958934
32315 ZKL
Vòng bi - 32315 ZKL
Còn hàng (2 Cái)
€45,53 Ngoại trừ thuế VAT
€55,09 / Cái

Vòng bi - 32315 ZKL

75 × 160 × 58 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32315 ZKL
32314 SKF
Vòng bi - 32314 SKF
Còn hàng (2 Cái)
€64,21 Ngoại trừ thuế VAT
€77,69 / Cái

Vòng bi - 32314 SKF

70 × 150 × 54 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32314 SKF
32314 A FAG
Vòng bi - 32314 A FAG
Còn hàng (2 Cái)
€157,55 Ngoại trừ thuế VAT
€190,63 / Cái

Vòng bi - 32314 A FAG

70 × 150 × 54 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32314 A FAG
32313-A FAG
Vòng bi - 32313 A FAG
Còn hàng (4 Cái)
€75,38 Ngoại trừ thuế VAT
€91,21 / Cái

Vòng bi - 32313 A FAG

65 × 140 × 51 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

2348923498
Vòng bi - 32309 MGM
Vòng bi - 32309 MGM
Còn hàng (2 Cái)
€5,40 Ngoại trừ thuế VAT
€6,53 / Cái

Vòng bi - 32309 MGM

45 × 100 × 38.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32309 MGM
Vòng bi - 32216 E ZKL
Vòng bi - 32216 E ZKL
Có sẵn tại nhà cung cấp (theo yêu cầu)
€13,72 Ngoại trừ thuế VAT
€16,60 / Cái

Vòng bi - 32216 E ZKL

80 × 140 × 35.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32216 ZKL
Vòng bi - 32216 URB
Vòng bi - 32216 URB
Còn hàng (1 Cái)
€11,03 Ngoại trừ thuế VAT
€13,35 / Cái

Vòng bi - 32216 URB

80 × 140 × 35.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32216 URB

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 4926 mục
Bạn nhận được gì khi đến với chúng tôi
Nhiều lựa chọn các bộ phận kỹ thuật
Loại tiêu chuẩn và loại đặc biệt
Ngay cả những thành phần khó tìm
Loại đặc biệt và cũ hơn
Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn loại
Theo tên gọi và kích thước
Chúng tôi vận chuyển trên toàn thế giới
Từ Cộng hòa Séc