Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 22206 CC W33 DPI
30 × 62 × 20 mm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - 22205 ESTVPB FAG
25 × 52 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22205 E W33 NKE
Vòng bi tang trống cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - 2218 ZKL
90 × 160 × 40 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2216 TV C3 FAG
80 × 140 × 33 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2213 ZKL
65 × 120 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2213 K ZVL
Vòng bi - 2212 EKTN9 SKF
60 × 110 × 28 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2210 FAG
50 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2210 EKTN9 SKF
Vòng bi - 2210 2RS FAG
50 × 90 × 23 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 2209 C3 ZKL
45 × 85 × 23 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2203 TVH E FAG
17 × 40 × 16 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 21320 M NSK
100 × 215 × 47 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 21318 SKF
90 × 190 × 43 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 21318 EW SKF
Vòng bi - 21316 CCK SKF
80 × 170 × 39 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 21309 AK SKF
45 × 100 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 199 trên tổng 274.