Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 4926 mục

Giá bán

065715
0.041084634065715

Thương hiệu

Đường kính trong d (mm)

Đường kính ngoài D (mm)

Chiều rộng B (mm)

4926 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

Vòng bi - NJ 219 ZKL
Vòng bi - NJ 219 ZKL
Còn hàng (3 Cái)
€21,90 Ngoại trừ thuế VAT
€26,50 / Cái

Vòng bi - NJ 219 ZKL

95 × 170 × 32 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NJ 219 ZKL
Vòng bi - NJ 215 DKF
Vòng bi - NJ 215 DKF
Còn hàng (3 Cái)
€10,15 Ngoại trừ thuế VAT
€12,28 / Cái

Vòng bi - NJ 215 DKF

75 × 130 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NJ 215 DKF
Vòng bi - NJ 211 ZKL
Vòng bi - NJ 211 ZKL
Còn hàng (1 Cái)
€14,26 Ngoại trừ thuế VAT
€17,26 / Cái

Vòng bi - NJ 211 ZKL

55 × 100 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NJ 211 ZKL
Vòng bi - NJ 209 EP6 ZKL
Vòng bi - NJ 209 EP6 ZKL
Còn hàng (3 Cái)
€32,43 Ngoại trừ thuế VAT
€39,24 / Cái

Vòng bi - NJ 209 EP6 ZKL

45 × 85 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NJ 209 EP6 ZKL
Vòng bi - NA 6908 DURKOPP
Vòng bi - NA 6908 DURKOPP
Còn hàng (3 Cái)
€8,45 Ngoại trừ thuế VAT
€10,23 / Cái

Vòng bi - NA 6908 DURKOPP

40 × 62 × 40 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NA 6908 DURKOPP
Vòng bi - N 305 DKF
Vòng bi - N 305 DKF
Còn hàng (3 Cái)
€3,22 Ngoại trừ thuế VAT
€3,90 / Cái

Vòng bi - N 305 DKF

25 × 62 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

N 305 DKF
N 217 SKF
Vòng bi - N 217 SKF
Còn hàng (3 Cái)
€329,19 Ngoại trừ thuế VAT
€398,32 / Cái

Vòng bi - N 217 SKF

85 × 150 × 28 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

N 217 SKF
Vòng bi - N 210 GPZ
Vòng bi - N 210 GPZ
Còn hàng (3 Cái)
€5,06 Ngoại trừ thuế VAT
€6,12 / Cái

Vòng bi - N 210 GPZ

50 × 90 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

N 210 GPZ
Vòng bi - LE 209 DKF
Vòng bi - LE 209 DKF
Còn hàng (3 Cái)
€20,34 Ngoại trừ thuế VAT
€24,61 / Cái

Vòng bi - LE 209 DKF

Vòng bi.

LE 209 DKF
Vòng bi - 81109 TV INA
Vòng bi - 81109 TV INA
Còn hàng (2 Cái)
€37,31 Ngoại trừ thuế VAT
€45,15 / Cái

Vòng bi - 81109 TV INA

Vòng bi.

43292834
Vòng bi - 772480 ZKL
Vòng bi - 772480 ZKL
Còn hàng (3 Cái)
€472,61 Ngoại trừ thuế VAT
€571,86 / Cái

Vòng bi - 772480 ZKL

Vòng bi.

772480 ZKL
7322 B KOYO
Vòng bi - 7322 B KOYO
Có sẵn tại nhà cung cấp (theo yêu cầu)
€444,77 Ngoại trừ thuế VAT
€538,17 / Cái

Vòng bi - 7322 B KOYO

Vòng bi.

7322 B KOYO
7318 BMP FAG
Vòng bi - 7318 BMP FAG
Còn hàng (3 Cái)
€271,09 Ngoại trừ thuế VAT
€328,02 / Cái

Vòng bi - 7318 BMP FAG

90 × 190 × 43 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

7318 BMP FAG
7316B.MP.P5 FAG
Vòng bi - 7316B MP P5 FAG
Còn hàng (2 Cái)
€288,58 Ngoại trừ thuế VAT
€349,18 / Cái

Vòng bi - 7316B MP P5 FAG

80 × 170 × 39 mm. Cấp chính xác cao P5.

12398147
7309 B6 STEYR
Vòng bi - 7309 B6 STEYR
Còn hàng (3 Cái)
€33,92 Ngoại trừ thuế VAT
€41,04 / Cái

Vòng bi - 7309 B6 STEYR

45 × 100 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

1293814
Vòng bi - 7309 AT ZKL
Vòng bi - 7309 AT ZKL
Còn hàng (3 Cái)
€6,76 Ngoại trừ thuế VAT
€8,18 / Cái

Vòng bi - 7309 AT ZKL

45 × 100 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

7309 AT ZKL
Vòng bi - 7308 T ZKL
Vòng bi - 7308 T ZKL
Còn hàng (3 Cái)
€6,07 Ngoại trừ thuế VAT
€7,35 / Cái

Vòng bi - 7308 T ZKL

40 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

7308 T ZKL
Vòng bi - 7306 B TVP FAG
Vòng bi - 7306 B TVP FAG
Còn hàng (3 Cái)
€14,60 Ngoại trừ thuế VAT
€17,67 / Cái

Vòng bi - 7306 B TVP FAG

30 × 72 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

7306 B.TVP FAG

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 4926 mục
Bạn nhận được gì khi đến với chúng tôi
Nhiều lựa chọn các bộ phận kỹ thuật
Loại tiêu chuẩn và loại đặc biệt
Ngay cả những thành phần khó tìm
Loại đặc biệt và cũ hơn
Chúng tôi sẽ giúp bạn chọn loại
Theo tên gọi và kích thước
Chúng tôi vận chuyển trên toàn thế giới
Từ Cộng hòa Séc