Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 6200 2RSC3 ZKL
10 × 30 × 9 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61908 INA
40 × 62 × 12 mm. Không có phớt; vòng cách thép tiêu chuẩn.
Vòng bi - 61812 2RS1 SKF
60 × 78 × 10 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 61805 SKF
25 × 37 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 609 URB
9 × 24 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6019 ZKL
95 × 145 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 ZKL
80 × 125 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 2Z SKF
80 × 125 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6015 M SKF
75 × 115 × 20 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - 6012 Z ZKL
60 × 95 × 18 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 6012 2RSR FAG
60 × 95 × 18 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6011 P6 ZKL
55 × 90 × 18 mm. Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy với cấp chính xác P6 cao hơn. Đường kính trong d = 55 mm, đường kính ngoài D = 90 mm, bề rộng B = 18 mm.
Vòng bi - 6008 2ZR KINEX
40 × 68 × 15 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6007 MGM
35 × 62 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6005 2Z ZKL
25 × 47 × 12 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6000 C 2HRS C3 FAG
10 × 26 × 8 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 53309 U STEYR
Vòng bi.
Vòng bi - 51406 ZKL
30 × 70 × 28 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 233 trên tổng 274.