Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 61820 Y INA
100 × 125 × 13 mm. Không có phớt; vòng cách bằng đồng thau Y.
Vòng bi - 61811 2RS1 SKF
55 × 72 × 9 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6015 2ZR FAG
75 × 115 × 20 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6008 Z FLT
40 × 68 × 15 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 6007 FLT
35 × 62 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6006 2Z SKF
30 × 55 × 13 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6004 FLT
20 × 42 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6004 C3 NTN
20 × 42 × 12 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 53209 SKF
Vòng bi.
Vòng bi - 52218 STEYR
Vòng bi - 52217 ZKL
Vòng bi - 52215 ZKL
Vòng bi - 52208 ZKL
Vòng bi với kích thước 30 × 68 × 36 mm.
Vòng bi - 52206 ZKL
Vòng bi - 51408 ATNG ZKL
40 × 90 × 36 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 51407 ZKL
Vòng bi - 51109 FAG
45 × 65 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 4003 ZKL
Bạn đang ở trang 239 trên tổng 274.