Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 6302 GPZ
15 × 42 × 13 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6300 RS ZKL
10 × 35 × 11 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 624 2Z ZKL
4 × 13 × 5 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6212 2RSR FAG
60 × 110 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6201 ZC3TNG ZKL
12 × 32 × 10 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61810 Y INA
50 × 65 × 7 mm. Không có phớt; vòng cách bằng đồng thau Y.
Vòng bi - 61806 SKF
30 × 42 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 606 2Z KG
6 × 17 × 6 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6014 N C3 ZKL
70 × 110 × 20 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6012 ZKL
60 × 95 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6006 2RSR KINEX
30 × 55 × 13 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6004 QE6 SKF
20 × 42 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6004 MGM
Vòng bi - 52211 ZKL
Vòng bi.
Vòng bi - 52210 ZKL
Vòng bi - 52207 ZKL
30 × 62 × 34 mm. Vòng bi chặn trục hai chiều dùng cho tải hướng trục theo cả hai hướng. Kết cấu hở có thể tách rời giúp lắp độc lập các vòng đệm và cụm bi-lồng; không dùng cho tải hướng kính hoặc bù sai lệch đồng tâm.
Vòng bi - 519068 M SRO
Vòng bi - 51212 FLT
60 × 95 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 244 trên tổng 274.