Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 6314 2RSR KINEX
70 × 150 × 35 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6307 N ZKL
35 × 80 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6214 2RSR FAG
70 × 125 × 24 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6213 Z ZKL
65 × 120 × 23 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 6213 2Z P6 ZKL
65 × 120 × 23 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6210 ATB P6 ZKL
50 × 90 × 20 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6209 Z ZKL
45 × 85 × 19 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 6209 TB P6 ZKL
45 × 85 × 19 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6203 C 2Z FAG
17 × 40 × 12 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 61819 Y INA
95 × 120 × 13 mm. Không có phớt; vòng cách bằng đồng thau Y.
Vòng bi - 61815 Y INA
75 × 95 × 10 mm. Không có phớt; vòng cách bằng đồng thau Y.
Vòng bi - 609 DKF
9 × 24 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6011 GPZ
55 × 90 × 18 mm. Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy cho kích thước 55 × 90 × 18 mm. Đường kính lỗ d = 55 mm, đường kính ngoài D = 90 mm, bề rộng B = 18 mm.
Vòng bi - 6008 2RS1 C3 SKF
40 × 68 × 15 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6005 EU-ROLL
25 × 47 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6004 FAG
20 × 42 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6002 C 2Z FAG
15 × 32 × 9 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 53210 FAG
50 × 78 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 251 trên tổng 274.