Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 22313 KM C3 ZKL
65 × 140 × 48 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22313 EKW33J ZKL
65 × 140 × 48 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22213 EAK W33 NTN
65 × 120 × 31 mm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - 1213 K ZKL
65 × 120 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6013 2Z FAG
65 × 100 × 18 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 22213 EW33J P6 ZVL
65 × 120 × 31 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 1213 K ZVL
Vòng bi - UC 213 ASAHI
65 × 120 × 65,1 mm. Vòng bi chèn độc lập có vòng ngoài hình cầu, phớt kín và cố định bằng vít hãm M10×1,25.
Vòng bi - 22213 CCK SKF
65 × 120 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 213 E XL MPAX C4 FAG
65 × 120 × 23 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 32313 A KINEX
65 × 140 × 51 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 1013 M1 FAG
65 × 100 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6213 2Z C3 SKF
65 × 120 × 23 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22213 KW33 NKE
Vòng bi - 6213 RS SKF
65 × 120 × 23 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 51213 FLT
65 × 100 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - T7FC 065 S1QCL7CVE141 SKF
65 × 130 × 37 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NK65/25-XL INA
Vòng bi kim dạng lồng, 65 × 78 × 25 mm, không có phớt.
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 10.