Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - UC 209 G2 SNR
45 × 85 × 49,2 mm. Vòng bi chèn SNR UC209G2 có vòng ngoài hình cầu, cố định bằng vít hãm và phớt có vòng chắn văng.
Vòng bi - 6209 TB P62 ZKL
45 × 85 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 209 E XL TVP2 FAG
Vòng bi - 51112 ZVL
60 × 85 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NA 4912 CX
60 × 85 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3209 2RS KINEX
45 × 85 × 30 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 2209 K ZVL
45 × 85 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22209 EW33J ZVL
Vòng bi - NU 209 ECJ SKF
Vòng bi - UC 209 ZKL
45 × 85 × 49,2 mm. Vòng bi chèn độc lập có vòng ngoài hình cầu, phớt kín và bôi trơn suốt vòng đời.
Vòng bi - NU 209 ZKL
Vòng bi - NKX 70 ZA INA
70 × 85 × 40 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 2209 DKF
Vòng bi - NA 6912 ZKL
60 × 85 × 45 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6209 C3 SKF
45 × 85 × 19 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6209 TB P4 ZKL
45 × 85 × 19 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 22209 ZKL
Vòng bi - 22209 HLKM SRO
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 6.