Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 32313 A KINEX
65 × 140 × 51 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 2216 ECML C4HS1 SKF
80 × 140 × 33 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - NU 216 ECML C3H SKF
80 × 140 × 26 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - 2216 SKC3 NTN
80 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 2216 ECML P65 SKF
Vòng bi - NJ 2313 ECP SKF
65 × 140 × 48 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 6018 2Z ZKL
90 × 140 × 24 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6018 2RS ZVL
90 × 140 × 24 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - ZARF 50140 TN A INA
50 × 140 × 82 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - QJ 313 XL MPA FAG
65 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - QJ 313 MA C2L SKF
Vòng bi cầu tiếp xúc bốn điểm một dãy SKF QJ 313 MA/C2L cho các cụm ổ trục đáng tin cậy.
Vòng bi - NUP2216 SKF
Vòng bi - NU 313 STEYR
Vòng bi - NU 2216 STEYR
Vòng bi - NU 2216 ECP SKF
80 × 140 × 33 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - NU 2216 E TVP2 FAG
Vòng bi - NU216 E TVP2 FAG
80 × 140 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 2313 ZKL
65 × 140 × 48 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 8.