Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6303 SKF
17 × 47 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7204 B TVP FAG
20 × 47 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6204 NP6 ZKL
Vòng bi - 6007 N ZKL
35 × 62 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6007 2Z ZKL
35 × 62 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6303 ZC3 ZKL
Vòng bi - 6204 2ZR KINEX
20 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 51204 FAG
20 × 40 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6303 2RSH C3 SKF
17 × 47 × 14 mm. Khe hở hướng kính tăng. Phớt cao su tổng hợp (NBR) hai bên.
Vòng bi - 51110 SKF
50 × 70 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6007 DDUCM NSK
Vòng bi - 6303 ZZV neu
Vòng bi - W 6007 2RS1 SKF
35 × 62 × 14 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - NJ 204 E KINEX
Vòng bi - 6303 2Z C3 SKF
17 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6204 RSL3 FKL
Vòng bi - 6204 C3 ZVL
20 × 47 × 14 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2202 E 2RS1TN9 SKF
15 × 35 × 14 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 8.