Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 607 2Z ZKL
7 × 19 × 6 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6017 AN ZKL
85 × 130 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6007 2RS TIMKEN
35 × 62 × 14 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6010 2Z ZVL
50 × 80 × 16 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 61902 2RS1 SKF
15 × 28 × 7 mm. Phớt cao su ở cả hai mặt.
Vòng bi - 6007 ZKL
35 × 62 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6200 2Z FLT
10 × 30 × 9 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6208 2RS1 C3 SKF
40 × 80 × 18 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6301 RS ZKL
12 × 37 × 12 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 6210 2Z ZKL
50 × 90 × 20 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 625 ZRP6 ZKL
5 × 16 × 5 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6002 2Z SKF
15 × 32 × 9 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6003 2RS SKF
Vòng bi.
Vòng bi - SS 6202 2RS IBB
15 × 35 × 11 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 30212 A ZKL
Vòng bi - 22216 KM ZKL
Vòng bi - ZARF2575-TV-A INA
Vòng bi với kích thước 25 × 75 × 50 mm.
Vòng bi - 1309 ZKL
vòng bi cầu tự lựa, lỗ trụ; d=45 mm; D=100 mm; B=25 mm; Cr=39.1 kN; C0r=12.8 kN; Pu=0.58 kN; ngrease=6 300 min−1; noil=7 500 min−1.
Bạn đang ở trang 37 trên tổng 1834.