Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6300 RS ZKL
10 × 35 × 11 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 6202 P6 ZKL
15 × 35 × 11 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 7202 ZKL
15 × 35 × 11 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - S 6003 2RS neu
17 × 35 × 10 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 7202 B ZKL
Vòng bi - 2202 TVH FAG
15 × 35 × 14 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 7202 BC ZKL
Vòng bi - 6300 Z ZKL
10 × 35 × 11 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 1300 GPZ
10 × 35 × 11 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6300 P6 ZKL
10 × 35 × 11 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 16003 DKF
17 × 35 × 8 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3202 ZKL
15 × 35 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2202 ZKL
Vòng bi - 2202 TVH E FAG
Vòng bi - 3003 2RS C4 INA
17 × 35 × 14 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 6300 2Z ZKL
10 × 35 × 11 mm. là vòng bi một dãy với tấm chắn kim loại không tiếp xúc ở cả hai phía. Kích thước đã xác minh là 10 × 35 × 11 mm.
Bạn đang ở trang 5 trên tổng 5.