TIMKEN, Trang 1043

Chúng tôi có thể cung cấp gần như mọi sản phẩm mang thương hiệu TIMKEN, kể cả khi sản phẩm đó hiện chưa có trong danh mục.

Hãy gửi cho chúng tôi mã sản phẩm, ảnh nhãn máy, kích thước hoặc mô tả ứng dụng; chúng tôi sẽ kiểm tra khả năng cung ứng.

TIMKEN – nhận diện và cung ứng sản phẩm

Tên gọi TIMKEN có thể xuất hiện trên nhiều sản phẩm kỹ thuật và phụ tùng khác nhau. Vì vậy, để xác định chính xác mặt hàng, chúng tôi dựa vào ký hiệu đầy đủ và các dữ liệu kỹ thuật hiện có.

Sản phẩm chính xác cần được lựa chọn theo đầy đủ ký hiệu và thông số kỹ thuật. Kích thước, kết cấu, vật liệu và điều kiện vận hành là những yếu tố quan trọng khi xác định sản phẩm thay thế phù hợp.

Để nhận báo giá chính xác, vui lòng gửi đầy đủ ký hiệu, số lượng cần thiết và mọi tài liệu hiện có. Chúng tôi sẽ đối chiếu thông số và kiểm tra phương án cung ứng phù hợp.

Giá bán

€ 2€ 33378
0.041059331233378

Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 18788 mục

Danh sách sản phẩm

95528/95925B Timken
Vòng bi - 95528/95925B Timken
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€1 357,30 Ngoại trừ thuế VAT
€1 642,33 / Cái

Vòng bi - 95528/95925B Timken

Vòng bi.

2122323
SRB 60120 TIMKEN
Vòng bi - SRB 60120 TIMKEN
Còn hàng (1 Cái)
€441,10 Ngoại trừ thuế VAT
€533,73 / Cái

Vòng bi - SRB 60120 TIMKEN

Vòng bi.

SRB 60120 TIMKEN
32018 TIMKEN
Vòng bi - 32018 TIMKEN
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€48,79 Ngoại trừ thuế VAT
€59,04 / Cái

Vòng bi - 32018 TIMKEN

90 × 140 × 32 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32018 TIMKEN
bearing
€18,83 Ngoại trừ thuế VAT
€22,79 / Cái

Vòng bi - LM 603049 LM 603011 TIMKEN

45.2425 × 77.7875 × 19.8425 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

LM 603049/LM 603011 TIMKEN
bearing
Vòng bi - 32208 TIMKEN
Còn hàng (2 Cái)
€6,96 Ngoại trừ thuế VAT
€8,42 / Cái

Vòng bi - 32208 TIMKEN

Vòng bi với kích thước 40 × 80 × 24,75 mm.

32208 TIMKEN
11306 SKF
Vòng bi - 369S 362A TIMKEN
Còn hàng (1 Cái)
€54,26 Ngoại trừ thuế VAT
€65,65 / Cái

Vòng bi - 369S 362A TIMKEN

Vòng bi.

369S/362A TIMKEN
NU 2216 EMAC3 TIMKEN
€169,64 Ngoại trừ thuế VAT
€205,26 / Cái

Vòng bi - NU 2216 EMAC3 TIMKEN

80 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NU 2216 EMAC3 TIMKEN
Vòng bi - 63004 2RS TIMKEN
Vòng bi - 63004 2RS TIMKEN
Còn hàng (8 Cái)
€6,07 Ngoại trừ thuế VAT
€7,35 / Cái

Vòng bi - 63004 2RS TIMKEN

Phớt cao su hai bên.

63004 2RS TIMKEN
32016 TIMKEN
Vòng bi - 32016 TIMKEN
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€37,90 Ngoại trừ thuế VAT
€45,86 / Cái

Vòng bi - 32016 TIMKEN

80 × 125 × 29 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32016 TIMKEN
6580-99401 TIMKEN
Vòng bi - 6580 99401 TIMKEN
Còn hàng (4 Cái)
€273,88 Ngoại trừ thuế VAT
€331,39 / Cái

Vòng bi - 6580 99401 TIMKEN

Vòng bi.

43839498
33014 M TIMKEN
Vòng bi - 33014 M TIMKEN
Còn hàng (1 Cái)
€27,12 Ngoại trừ thuế VAT
€32,81 / Cái

Vòng bi - 33014 M TIMKEN

Vòng bi.

4239848
32222M TIMKEN
Vòng bi - 32222 M TIMKEN
Còn hàng (1 Cái)
€169,64 Ngoại trừ thuế VAT
€205,26 / Cái

Vòng bi - 32222 M TIMKEN

110 × 200 × 56 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32222 M TIMKEN
Vòng bi - 22208 JW33 TIMKEN
Vòng bi - 22208 JW33 TIMKEN
Còn hàng (1 Cái)
€33,90 Ngoại trừ thuế VAT
€41,02 / Cái

Vòng bi - 22208 JW33 TIMKEN

40 × 80 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

22208 JW33 TIMKEN
22208 EJ W33 TIMKEN
€32,24 Ngoại trừ thuế VAT
€39,01 / Cái

Vòng bi - 22208 EJ W33 TIMKEN

40 × 80 × 23 mm. Vòng bi con lăn cầu với lỗ trụ, vòng cách thép EJ và rãnh W33 có 3 lỗ. Có khe hở hướng kính. Cn tiêu chuẩn và phù hợp cho ứng dụng công nghiệp.

22208 EJ W33 TIMKEN
JLM 710949 TIMKEN
Vòng bi - JLM 710949 TIMKEN
Còn hàng (1 Cái)
€58,54 Ngoại trừ thuế VAT
€70,83 / Cái

Vòng bi - JLM 710949 TIMKEN

65 × 105 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

JLM 710949 TIMKEN
Vòng bi - NAXK 20 Z TIMKEN
Vòng bi - NAXK 20 Z TIMKEN
Còn hàng (2 Cái)
€18,29 Ngoại trừ thuế VAT
€22,13 / Cái

Vòng bi - NAXK 20 Z TIMKEN

Nắp chắn kim loại một bên.

NAXK 20 Z TIMKEN
6212 2Z TIMKEN
Vòng bi - 6212 2Z TIMKEN
Còn hàng (2 Cái)
€14,45 Ngoại trừ thuế VAT
€17,49 / Cái

Vòng bi - 6212 2Z TIMKEN

60 × 110 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

3428923
Vòng bi - 61809 2RS TIMKEN
Vòng bi - 61809 2RS TIMKEN
Còn hàng (2 Cái)
€17,95 Ngoại trừ thuế VAT
€21,72 / Cái

Vòng bi - 61809 2RS TIMKEN

45 × 58 × 7 mm. Phớt cao su 2RS ở cả hai mặt, vòng cách thép tiêu chuẩn.

61809 2RS TIMKEN

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 18788 mục