Goi đo vong bi, Trang 123
Phân loại sản phẩm
Tổng cộng 11071 mục
Thương hiệu
11071 mục để hiển thị
Danh sách sản phẩm
€2 925,69 Ngoại trừ thuế VAT
€3 540,08
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPX19V080ST. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 201.2 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 381 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 120.7 mm, Chiều cao tâm trục = 101.6 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 93.7 mm, Kích thước dọc trục L theo danh mục = 119.1 mm.
€2 925,69 Ngoại trừ thuế VAT
€3 540,08
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPX19V080SM. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 201.2 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 381 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 120.7 mm, Chiều cao tâm trục = 101.6 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 93.7 mm, Kích thước dọc trục L theo danh mục = 119.1 mm.
€2 925,69 Ngoại trừ thuế VAT
€3 540,08
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPX19V080SET. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 201.2 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 381 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 120.7 mm, Chiều cao tâm trục = 101.6 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 93.7 mm, Kích thước dọc trục L theo danh mục = 119.1 mm.
€2 925,69 Ngoại trừ thuế VAT
€3 540,08
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPX19V080SEM. Kích thước: Đường kính trục = 80 mm, Chiều cao gối đỡ = 201.2 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 381 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 120.7 mm, Chiều cao tâm trục = 101.6 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 93.7 mm, Kích thước dọc trục L theo danh mục = 119.1 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V400SO. Kích thước: Đường kính trục = 101.6 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V400SEO. Kích thước: Đường kính trục = 101.6 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V315SO. Kích thước: Đường kính trục = 100.0125 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V315SEO. Kích thước: Đường kính trục = 100.0125 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V312SO. Kích thước: Đường kính trục = 95.25 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V312SEO. Kích thước: Đường kính trục = 95.25 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V311SO. Kích thước: Đường kính trục = 93.6625 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V311SEO. Kích thước: Đường kính trục = 93.6625 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V100SO. Kích thước: Đường kính trục = 100 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVVPN22V100SEO. Kích thước: Đường kính trục = 100 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 115.6 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 130.3 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPN22V400SO. Kích thước: Đường kính trục = 101.6 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 114.3 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 104.9 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPN22V400SEO. Kích thước: Đường kính trục = 101.6 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 114.3 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 104.9 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPN22V315SO. Kích thước: Đường kính trục = 100.0125 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 114.3 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 104.9 mm.
€2 923,98 Ngoại trừ thuế VAT
€3 538,02
/ Cái
Cụm vòng bi tang trống TIMKEN, QVPN22V315SEO. Kích thước: Đường kính trục = 100.0125 mm, Chiều cao gối đỡ = 240.5 mm, Chiều dài đế gối đỡ = 406.4 mm, Chiều rộng đế gối đỡ = 100.6 mm, Chiều rộng gối đỡ theo trục = 114.3 mm, Chiều cao tâm trục = 125 mm, Chiều rộng phần vòng bi theo trục = 104.9 mm.