Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QVVPH20V307SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 113.5 mm; J = 20 mm; H = 41.9 mm; A = 114.3 mm; B = 216.9 mm; E = 60.5 mm
QVVPH20V307SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V303ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 3⁄16 in.; L = 113.5 mm; J = 20 mm; H = 41.9 mm; A = 114.3 mm; B = 216.9 mm; E = 60.5 mm
QVVPH20V090ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 113.5 mm; J = 20 mm; H = 41.9 mm; A = 114.3 mm; B = 216.9 mm; E = 60.5 mm
QVVPH20V090SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V090SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 113.5 mm; J = 20 mm; H = 41.9 mm; A = 114.3 mm; B = 216.9 mm; E = 60.5 mm
QVVPH20V085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V085SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V080ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 113.5 mm; J = 20 mm; H = 41.9 mm; A = 114.3 mm; B = 216.9 mm; E = 60.5 mm
QVVPH20V080SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V080SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPH20V080SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPH20V308ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 1/2 in.; J = 20 mm; E = 60.5 mm; C = 124.5 mm; D min. = 276.4 mm; Sv = 95.3 mm; F = 381.0 mm
QVPH20V308SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVPH20V307ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: J = 20 mm; E = 60.5 mm; C = 124.5 mm; D min. = 276.4 mm; Sv = 95.3 mm; F = 381.0 mm
Bạn đang ở trang 137 trên tổng 616.