Goi đo vong bi, Trang 171

Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 11071 mục

Giá bán

€ 2€ 24414
0.041093076224414

Thương hiệu

11071 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

bearing
QAAPF18A085ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471773
bearing
QAAPF18A085SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471772
bearing
QAAPF18A085SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471771
bearing
QAAPF18A085SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A085SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471770
bearing
QAAPF18A080ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A080ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471769
bearing
QAAPF18A080SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A080SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471768
bearing
QAAPF18A080SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A080SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471767
bearing
QAAPF18A080SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 251,63 Ngoại trừ thuế VAT
€2 724,47 / Cái

QAAPF18A080SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; J = 20 mm; H = 39.6 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; E = 50.8 mm; C = 130.3 mm

5471766
bearing
QVVSN19V090SO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 249,93 Ngoại trừ thuế VAT
€2 722,42 / Cái

QVVSN19V090SO của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102 mm; J = 24 mm; H = 39 mm; A = 112 mm; B = 212 mm; Svv = 118 mm

5471765
bearing
QVVPN16V070SMNP
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 244,83 Ngoại trừ thuế VAT
€2 716,25 / Cái

QVVPN16V070SMNP của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 70 mm; L = 89.4 mm; J = 20 mm; H = 31.8 mm; A = 95.0 mm; B = 180.3 mm; Svv = 106.0 mm

5471764
bearing
QVVPL19V307ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V307ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471763
bearing
QVVPL19V307SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V307SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471762
bearing
QVVPL19V307SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V307SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471761
bearing
QVVPL19V307SB
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V307SB của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471760
bearing
QVVPL19V303SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V303SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 3⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471759
bearing
QVVPL19V090ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V090ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471758
bearing
QVVPL19V090SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V090SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471757
bearing
QVVPL19V090SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471756

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 11071 mục
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc