Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
QVVPL19V090SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm
QVVPL19V085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm
QVVPL19V085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL19V085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL19V085SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL19V080ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm
QVVPL19V080SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL19V080SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVPL19V080SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVP19V308SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 1⁄2 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm
QVVP19V307ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm
QVVP19V307SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVP19V307SB của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVP19V303ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 3⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm
QVVP19V303SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVP19V090ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVP19V090SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
QVVP19V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.
Bạn đang ở trang 172 trên tổng 616.