Goi đo vong bi, Trang 172

Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 11071 mục

Giá bán

€ 2€ 24414
0.041093076224414

Thương hiệu

11071 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

bearing
QVVPL19V090SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V090SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471755
bearing
QVVPL19V085ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471754
bearing
QVVPL19V085SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471753
bearing
QVVPL19V085SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471752
bearing
QVVPL19V085SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V085SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471751
bearing
QVVPL19V080ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V080ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471750
bearing
QVVPL19V080SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V080SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471749
bearing
QVVPL19V080SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V080SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471748
bearing
QVVPL19V080SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVPL19V080SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471747
bearing
QVVP19V308SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V308SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 1⁄2 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471746
bearing
QVVP19V307ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V307ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471745
bearing
QVVP19V307SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V307SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471744
bearing
QVVP19V307SB
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V307SB của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471743
bearing
QVVP19V303ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V303ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 3⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471742
bearing
QVVP19V303SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V303SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 3⁄16 in.; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471741
bearing
QVVP19V090ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V090ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471740
bearing
QVVP19V090SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V090SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471739
bearing
QVVP19V090SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471738

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 11071 mục
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc