Goi đo vong bi, Trang 173

Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 11071 mục

Giá bán

€ 2€ 24414
0.041093076224414

Thương hiệu

11071 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

bearing
QVVP19V090SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V090SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471737
bearing
QVVP19V085ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V085ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471736
bearing
QVVP19V085SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V085SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471735
bearing
QVVP19V085SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V085SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471734
bearing
QVVP19V085SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V085SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 85 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471733
bearing
QVVP19V080ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V080ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471732
bearing
QVVP19V080SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V080SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471731
bearing
QVVP19V080SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V080SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471730
bearing
QVVP19V080SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V080SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471729
bearing
QVVP19V080SB
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVVP19V080SB của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 80 mm; L = 102.1 mm; J = 24 mm; H = 47.8 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Svv = 117.6 mm

5471728
bearing
QVPL19V308ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V308ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 1/2 in.; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471727
bearing
QVPL19V307ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V307ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471726
bearing
QVPL19V307SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V307SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471725
bearing
QVPL19V307SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V307SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 7⁄16 in.; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471724
bearing
QVPL19V304SEM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V304SEM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 3 1/4 in.; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471723
bearing
QVPL19V090ST
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V090ST của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471722
bearing
QVPL19V090SM
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V090SM của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471721
bearing
QVPL19V090SET
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 238,04 Ngoại trừ thuế VAT
€2 708,03 / Cái

QVPL19V090SET của Timken: cụm ổ lăn tang trống với vỏ liền khối.

Kích thước theo bản vẽ: Đường kính trục: 90 mm; A = 95.3 mm; B = 195.3 mm; Rv = 8.4 mm; C = 124.5 mm; D min. = 235.0 mm; F = 330.2 mm

5471720

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 11071 mục
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc