Long kim, Trang 23
Phân loại sản phẩm
Tổng cộng 737 mục
Thương hiệu
737 mục để hiển thị
Danh sách sản phẩm
€74,65 Ngoại trừ thuế VAT
€90,33
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X356. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 356 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€74,65 Ngoại trừ thuế VAT
€90,33
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X345. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 345 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€74,65 Ngoại trừ thuế VAT
€90,33
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X334. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 334 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€74,65 Ngoại trừ thuế VAT
€90,33
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X323. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 323 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€74,65 Ngoại trừ thuế VAT
€90,33
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X312. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 312 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€74,65 Ngoại trừ thuế VAT
€90,33
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X301. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 301 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€59,38 Ngoại trừ thuế VAT
€71,85
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X290. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 290 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€59,38 Ngoại trừ thuế VAT
€71,85
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X279. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 279 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€59,38 Ngoại trừ thuế VAT
€71,85
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X257. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 257 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€59,38 Ngoại trừ thuế VAT
€71,85
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X235. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 235 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€59,38 Ngoại trừ thuế VAT
€71,85
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X213. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 213 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€59,38 Ngoại trừ thuế VAT
€71,85
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF7028X202. Kích thước: Đường kính kim Dw = 7 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 28 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 24 mm, Bước kim jk = 11 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 7.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 28.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 24 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 6.5 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 202 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€429,26 Ngoại trừ thuế VAT
€519,40
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF5023X3203. Kích thước: Đường kính kim Dw = 5 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 23 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 19.8 mm, Bước kim jk = 8 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 5.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 23.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 20 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 4.6 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 3203 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€422,47 Ngoại trừ thuế VAT
€511,19
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF5023X3003. Kích thước: Đường kính kim Dw = 5 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 23 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 19.8 mm, Bước kim jk = 8 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 5.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 23.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 20 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 4.6 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 3003 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€281,64 Ngoại trừ thuế VAT
€340,79
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF5023X2195. Kích thước: Đường kính kim Dw = 5 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 23 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 19.8 mm, Bước kim jk = 8 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 5.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 23.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 20 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 4.6 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 2195 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€273,17 Ngoại trừ thuế VAT
€330,53
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF5023X2003. Kích thước: Đường kính kim Dw = 5 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 23 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 19.8 mm, Bước kim jk = 8 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 5.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 23.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 20 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 4.6 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 2003 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€273,17 Ngoại trừ thuế VAT
€330,53
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF5023X2000. Kích thước: Đường kính kim Dw = 5 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 23 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 19.8 mm, Bước kim jk = 8 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 5.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 23.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 20 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 4.6 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 2000 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.
€256,20 Ngoại trừ thuế VAT
€310
/ Cái
Lồng kim phẳng INA, BF5023X1995. Kích thước: Đường kính kim Dw = 5 mm, Chiều rộng lồng phẳng b = 23 mm, Chiều dài lồng tối đa theo danh mục lk max = 6000 mm, Chiều dài kim Lw = 19.8 mm, Bước kim jk = 8 mm, Khoảng cách đầu lồng ak1 = 5.5 mm, Kích thước lắp đặt EB = 23.4 mm, Kích thước lắp đặt tối thiểu EB1 = 20 mm, Chiều cao lắp đặt EH = 4.6 mm, Chiều dài lồng đặt hàng danh nghĩa lk = 1995 mm. Chiều dài đặt hàng danh nghĩa; dung sai lồng hoàn thiện +0/−1 × jk.