Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 2308 K SRO
40 × 90 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2308 K SKF
Vòng bi - 22308 RH KOYO
Vòng bi - 22308 K ZKL
Vòng bi - 22308 CCK SKF
Vòng bi - 22208 M RIV
40 × 80 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22208 K NKE
Vòng bi - 22208 JW33 TIMKEN
Vòng bi - 22208 HLBT SRO
Vòng bi - 22208 EJ W33 TIMKEN
40 × 80 × 23 mm. Vòng bi con lăn cầu với lỗ trụ, vòng cách thép EJ và rãnh W33 có 3 lỗ. Có khe hở hướng kính. Cn tiêu chuẩn và phù hợp cho ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 22208 E W33 NKE
Vòng bi tang trống cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - 2208 M ZKL
Vòng bi - 2208 K SKF
40 × 80 × 23 mm. Vòng bi cầu tự lựa hai dãy với lỗ côn 1:12, vòng cách thép hoặc tiêu chuẩn và khe hở hướng kính. Cn. Loại hở, không có phớt.
Vòng bi - 21308 A SKF
40 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 21308 E1 TVPB FAG
Vòng bi - 21308 AK SKF
Vòng bi - 16008 SKF
40 × 68 × 9 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1308 K SKF
Bạn đang ở trang 10 trên tổng 17.