Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 179 mục

Giá bán

€ 2€ 1473
0.0409165321473

Thương hiệu

Đường kính trong d (mm)

Đường kính ngoài D (mm)

Chiều rộng B (mm)

Xóa bộ lọc

179 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

HK 2520 SKF
Vòng bi kim - HK 2520 SKF
Còn hàng (13 Cái)
€4,56 Ngoại trừ thuế VAT
€5,52 / Cái

Vòng bi kim - HK 2520 SKF

25 × 32 × 20 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 25 × 32 × 20 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc.

HK 2520 SKF
Vòng bi - NU 4907 DKF
Vòng bi - NU 4907 DKF
Còn hàng (11 Cái)
€3,89 Ngoại trừ thuế VAT
€4,71 / Cái

Vòng bi - NU 4907 DKF

35 × 55 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NU 4907 DKF
Vòng bi - 6210 K ZKL
Vòng bi - 6210 K ZKL
Còn hàng (10 Cái)
€4,74 Ngoại trừ thuế VAT
€5,73 / Cái

Vòng bi - 6210 K ZKL

50 × 90 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6210 K ZKL
3205 B.2ZR.TNG NWG
Vòng bi - 3205 B 2ZR TNG NWG
Còn hàng (7 Cái)
€33,79 Ngoại trừ thuế VAT
€40,88 / Cái

Vòng bi - 3205 B 2ZR TNG NWG

25 × 52 × 20 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

3205 B.2ZR.TNG NWG
Vòng bi - RNA 4907 2RS FAG
Vòng bi - RNA 4907 2RS FAG
Còn hàng (12 Cái)
€16,88 Ngoại trừ thuế VAT
€20,42 / Cái

Vòng bi - RNA 4907 2RS FAG

42 × 55 × 20 mm. Phớt cao su hai bên.

RNA 4907 2RS FAG
Vòng bi - 6014 MGM
Vòng bi - 6014 MGM
Còn hàng (12 Cái)
€6,73 Ngoại trừ thuế VAT
€8,14 / Cái

Vòng bi - 6014 MGM

70 × 110 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6014 MGM
Vòng bi - 3205 X-LIFE BD TVH C3
€23,64 Ngoại trừ thuế VAT
€28,60 / Cái

Vòng bi - 3205 X-LIFE BD TVH C3

25 × 52 × 20 mm. Khe hở hướng kính tăng.

3205-X-LIFE BD-TVH-C3
Vòng bi - 3204 C ZKL
Vòng bi - 3204 C ZKL
Còn hàng (8 Cái)
€3,01 Ngoại trừ thuế VAT
€3,64 / Cái

Vòng bi - 3204 C ZKL

20 × 47 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

3204 C ZKL
Vòng bi - 22206 ESTVPB W33 FAG
Vòng bi - 22206 ESTVPB W33 FAG
Còn hàng (14 Cái)
€33,79 Ngoại trừ thuế VAT
€40,88 / Cái

Vòng bi - 22206 ESTVPB W33 FAG

30 × 62 × 20 mm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.

22206 ESTVPB W33 FAG
Vòng bi kim - HK 1620 2RS INA
Vòng bi kim - HK 1620 2RS INA
Còn hàng (14 Cái)
€4,36 Ngoại trừ thuế VAT
€5,28 / Cái

Vòng bi kim - HK 1620 2RS INA

16 × 22 × 20 mm. 2RS – phớt cao su ở cả hai phía.

HK 1620 2RS INA
Vòng bi - TAF 35X45X20 IKO
Vòng bi - TAF 35X45X20 IKO
Còn hàng (15 Cái)
€8,76 Ngoại trừ thuế VAT
€10,60 / Cái

Vòng bi - TAF 35X45X20 IKO

35 × 45 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

TAF 35X45X20 IKO
Vòng bi - TAF 40X50X20 IKO
Vòng bi - TAF 40X50X20 IKO
Còn hàng (16 Cái)
€11,50 Ngoại trừ thuế VAT
€13,91 / Cái

Vòng bi - TAF 40X50X20 IKO

40 × 50 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

TAF 40X50X20 IKO
Vòng bi - 3205 N ZKL
Vòng bi - 3205 N ZKL
Còn hàng (2 Cái)
€6,42 Ngoại trừ thuế VAT
€7,77 / Cái

Vòng bi - 3205 N ZKL

25 × 52 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

3205 N ZKL
Vòng bi - NK 20/20 (94220) USSR
€3,35 Ngoại trừ thuế VAT
€4,05 / Cái

Vòng bi - NK 20/20 (94220) USSR

20 × 28 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NK 20/20 -94220- USSR
HK 2220 INA
Vòng bi kim - HK 2220 INA
Còn hàng (32 Cái)
€3,18 Ngoại trừ thuế VAT
€3,85 / Cái

Vòng bi kim - HK 2220 INA

22 × 28 × 20 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 22 × 28 × 20 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc.

HK 2220 INA
B7014 C 2RSD T P4S UL FAG
€294,16 Ngoại trừ thuế VAT
€355,93 / Cái

Vòng bi - B7014 C 2RSD T P4S UL FAG

Vòng bi với kích thước 70 × 110 × 20 mm.

42892348239
GE 25 ES CX
Vòng bi - GE 25 ES CX
Còn hàng (133 Cái)
€3,35 Ngoại trừ thuế VAT
€4,05 / Cái

Vòng bi - GE 25 ES CX

25 × 42 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

GE 25 ES CX

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 179 mục
Dễ dàng chọn đúng linh kiện
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc