Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 3304 ROLLWAY
20 × 52 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6003 2RSH C3 SKF
17 × 35 × 10 mm. Khe hở hướng kính tăng. Phớt cao su tổng hợp (NBR) hai bên.
Vòng bi - 3207 ZKL
35 × 72 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi kim - HK 1612 neu
16 × 22 × 12 mm. Không có phớt.
Vòng bi - 6004 C3 ZKL
20 × 42 × 12 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6005 ZKL
25 × 47 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 609 ZKL
9 × 24 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 627 2RSR INA
7 × 22 × 7 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6205 2RSH SKF
25 × 52 × 15 mm. Phớt cao su tổng hợp (NBR) hai bên.
Vòng bi - 6302 2RS KINEX
15 × 42 × 13 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 30205 KBS
25 × 52 × 16.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6205 2RS1 SKF
25 × 52 × 15 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - VKBC 20081 (BA2B 246033) SKF
Vòng bi.
Vòng bi - 6009 2Z FAG
45 × 75 × 16 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6008 2Z KOYO
40 × 68 × 15 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 30303 A KINEX
17 × 47 × 15.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6309 2RS KINEX
45 × 100 × 25 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 1206 ZKL
30 × 62 × 16 mm. Vòng bi cầu tự lựa hai dãy, lỗ trụ và kiểu hở. Bù sai lệch giữa trục và gối đỡ; dùng cho tải hướng kính và tải hướng trục nhẹ theo cả hai hướng.
Bạn đang ở trang 13 trên tổng 274.