Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 22212 EJW33 (22212 CJW33) TIMKEN
60 × 110 × 28 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 14138A/14276 TIMKEN
Vòng bi.
Vòng bi - NU 2214 ECP C3 SKF
70 × 125 × 31 mm. Khe hở hướng kính tăng. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 7316B JBS
80 × 170 × 39 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7307B P5 T ZKL
35 × 80 × 21 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 42607 L GPZ
Vòng bi - 6013 M GPZ
65 × 100 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61818 M (1000818 M) GPZ
90 × 115 × 13 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NF 308 EM1 NIS
Vòng bi - 7000106 M GPZ
Vòng bi - NU 2217 E M1 C3 FAG
85 × 150 × 36 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2308EEG15 SNR
40 × 90 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6208 2ZN/C3 TWB
40 × 80 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - ZARN 3570 TV A INA
35 × 70 × 54 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7211 ACDGB P4A SKF
Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy SKF 7211 ACDGB/P4A cho các ứng dụng chính xác và lắp ghép theo cặp.
Vòng bi - 360710 YC9 GPZ
Vòng bi - N309EM UBC
Vòng bi - HK 2018 RS IBU
20 × 26 × 18 mm. Phớt cao su một bên.
Bạn đang ở trang 1626 trên tổng 1835.