Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - NA4912-XL INA
60 × 85 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 33220 FAG
là vòng bi con lăn côn một dãy FAG.
Vòng bi - 7320 BECBM SKF
Vòng bi với kích thước 100 × 215 × 47 mm.
Vòng bi - W 6004 2RS1 SKF
20 × 42 × 12 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 29324 E SKF
vòng bi chặn con lăn cầu 120 × 210 × 54 mm SKF.
Vòng bi - 22318 EK SKF
90 × 190 × 64 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6006 C3 ZKL
30 × 55 × 13 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 30212-A-KLF ZVL
60 × 110 × 23.75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 203 KRR PEER
Vòng bi.
Vòng bi - 203 KRR CRAFT
Vòng bi - BB203KRR2FD PEER
Vòng bi - N 211 GPZ
55 × 100 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1202 ZVL
15 × 35 × 11 mm. Vòng bi với mã hiệu và kích thước đã được xác nhận để đối chiếu với chi tiết gốc.
Vòng bi - 1202 IKS
Vòng bi - 1202 GPZ
Vòng bi - 2122524 GPZ
Vòng bi - 3203 2RS NSK
17 × 40 × 17 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6205 KINEX
25 × 52 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 1635 trên tổng 1835.