Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 33013 mục

Giá bán

€ 0€ 65581
0.04100041065581

Thương hiệu

Đường kính trong d (mm)

Đường kính ngoài D (mm)

Chiều rộng B (mm)

33013 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

10X22205.EA W33 EE NTN
€57,57 Ngoại trừ thuế VAT
€69,66 / Cái

Vòng bi - 10X22205 EA W33 EE NTN

Rãnh bôi trơn và các lỗ bôi trơn trên chu vi vòng ngoài. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất NTN.

19814714
HK 3016 2RS INA
€5,08 Ngoại trừ thuế VAT
€6,15 / Cái

Vòng bi kim - HK 3016 2RS L271 INA

30 × 37 × 16 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 30 × 37 × 16 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc. Phớt cao su hai bên.

HK 3016 2RS INA
RNA 4905-RSR-XL INA
€23,04 Ngoại trừ thuế VAT
€27,88 / Cái

Vòng bi - RNA 4905 RSR XL INA

30 × 42 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

RNA 4905-RSR-XL INA
6010 TBP63 ZKL
Vòng bi - 6010 TBP63 ZKL
Còn hàng (3 Cái)
€27,07 Ngoại trừ thuế VAT
€32,76 / Cái

Vòng bi - 6010 TBP63 ZKL

50 × 80 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6010 TBP63 ZKL
22312 E/C3 W33 SKF
Vòng bi - 22312 E C3 W33 SKF
Còn hàng (3 Cái)
€101,62 Ngoại trừ thuế VAT
€122,96 / Cái

Vòng bi - 22312 E C3 W33 SKF

60 × 130 × 46 mm. Khe hở hướng kính tăng. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.

22312 E/C3 W33 SKF
16012 SKF
Vòng bi - 16012 SKF
Còn hàng (3 Cái)
€28,02 Ngoại trừ thuế VAT
€33,91 / Cái

Vòng bi - 16012 SKF

60 × 95 × 11 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

16012 SKF
1202 NTN
Vòng bi - 1202 NTN
Còn hàng (2 Cái)
€8,54 Ngoại trừ thuế VAT
€10,33 / Cái

Vòng bi - 1202 NTN

15 × 35 × 11 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất NTN.

1202 NTN
6211 2Z ZVL
Vòng bi - 6211 2Z ZVL
Còn hàng (10 Cái)
€5,42 Ngoại trừ thuế VAT
€6,56 / Cái

Vòng bi - 6211 2Z ZVL

55 × 100 × 21 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

139
16004 2Z ZEN
Vòng bi - 16004 2Z ZEN
Còn hàng (4 Cái)
€2,13 Ngoại trừ thuế VAT
€2,58 / Cái

Vòng bi - 16004 2Z ZEN

20 × 42 × 8 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

16004 2Z ZEN
B 7210-E-2RSD-T-P4S-UL FAG
€219,07 Ngoại trừ thuế VAT
€265,07 / Cái

Vòng bi - B7210 E 2RSD T P4S UL FAG

50 × 90 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

B 7210-E-2RSD-T-P4S-UL FAG
NJ 2208 E ZVL
Vòng bi - NJ 2208 E ZVL
Còn hàng (5 Cái)
€7,63 Ngoại trừ thuế VAT
€9,23 / Cái

Vòng bi - NJ 2208 E ZVL

40 × 80 × 23 mm. Vòng bi con lăn trụ một dãy có khả năng tải cao hơn.

NJ 2208 E ZVL
7305 B-TVP FAG
Vòng bi - 7305 B TVP FAG
Còn hàng (21 Cái)
€24,74 Ngoại trừ thuế VAT
€29,93 / Cái

Vòng bi - 7305 B TVP FAG

25 × 62 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

7305 B-TVP FAG
Vòng bi - 30220 A PSL
Vòng bi - 30220 A PSL
Còn hàng (5 Cái)
€25,38 Ngoại trừ thuế VAT
€30,71 / Cái

Vòng bi - 30220 A PSL

Vòng bi.

30220 A PSL
Vòng bi - SS 6206 2RS CX
Vòng bi - SS 6206 2RS CX
Còn hàng (6 Cái)
€5,42 Ngoại trừ thuế VAT
€6,56 / Cái

Vòng bi - SS 6206 2RS CX

30 × 62 × 16 mm. Phớt cao su hai bên.

SS 6206 2RS CX
627 2Z INA
Vòng bi - 627 2Z INA
Còn hàng (4 Cái)
€2,34 Ngoại trừ thuế VAT
€2,83 / Cái

Vòng bi - 627 2Z INA

7 × 22 × 7 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

627 2Z INA
BA 9 ZEN
Vòng bi - BA 9 ZEN
Còn hàng (8 Cái)
€4,07 Ngoại trừ thuế VAT
€4,92 / Cái

Vòng bi - BA 9 ZEN

Vòng bi.

BA 9 ZEN
Vòng bi - 63004 2RS TIMKEN
Vòng bi - 63004 2RS TIMKEN
Còn hàng (8 Cái)
€6,07 Ngoại trừ thuế VAT
€7,34 / Cái

Vòng bi - 63004 2RS TIMKEN

Phớt cao su hai bên.

63004 2RS TIMKEN
6008 TB P6 ZKL
Vòng bi - 6008 TB P6 ZKL
Còn hàng (10 Cái)
€4,37 Ngoại trừ thuế VAT
€5,29 / Cái

Vòng bi - 6008 TB P6 ZKL

40 × 68 × 15 mm. Cấp chính xác cao P6.

6008 TB P6 ZKL

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 33013 mục
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc