Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 32309 A FAG
45 × 100 × 38.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 32304 SKF
20 × 52 × 22.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 30230-A FAG
Vòng bi với kích thước 150 × 270 × 49 mm.
Vòng bi - 30211 SKF
55 × 100 × 22.75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6312 FAG
60 × 130 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6304 2RS SKF
20 × 52 × 15 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6301 2RS SKF
12 × 37 × 12 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6214 FAG
70 × 125 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6211 2RS SKF
55 × 100 × 21 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6008 FAG
40 × 68 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61900 2RS SKF
10 × 22 × 6 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - QJ219N2MA/C4B20 SKF
Vòng bi.
Vòng bi - NUKR 47 A SKF
Vòng bi - NU230ECJ SKF
Vòng bi - NU 2216 ECML P65 SKF
80 × 140 × 33 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - NU 1034 ML SKF
vòng bi đũa trụ một dãy 170 × 260 × 42 mm NU · ML.
Vòng bi - NJ 314 ECP C4 SKF
70 × 150 × 35 mm. Khe hở hướng kính lớn. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - NJ2320ECML/C3 SKF
Vòng bi với kích thước 100 × 215 × 73 mm.
Bạn đang ở trang 1677 trên tổng 1835.