Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - N 214 M STEYR
70 × 125 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 214 ECP SKF
70 × 125 × 24 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - N 213 M GPZ
65 × 120 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 212 SKF
60 × 110 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 211 ZKL
55 × 100 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 210 M SKF
50 × 90 × 20 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - MU 1305 UM USA
Vòng bi.
Vòng bi - MU 1305 UM Link-Belt USA
Vòng bi - MCYR R 20 S USA
Vòng bi - LR 35X40X20 5 INA
35 × 40 × 20,5 mm. LR 35X40X20-5 INA là vòng trong cho ổ lăn kim. Kích thước đã kiểm tra là 35 × 40 × 20,5 mm.
Vòng bi - LR 30 8 2RS INA
LR 30/8 2RS INA LR 30/8 2RS INA là con lăn đỡ có phớt cao su 2RS ở cả hai phía. Hãy đối chiếu kích thước chính xác với chi tiết ban đầu.
Vòng bi - LBE 25 UU IKO
Vòng bi - LBAS 40 2LS SKF
Vòng bi - LT1 3 4 RHP
Vòng bi - LM 11749 10 CX
17.462 × 39.878 × 13.843 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 8228 M GPZ
Vòng bi - 81108 TV INA
Vòng bi - 80 CS 2Z ZKL
Nắp chắn kim loại hai bên.
Bạn đang ở trang 1699 trên tổng 1835.