Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 6016 P5 FAG
80 × 125 × 22 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 6016 MC3 ZKL
80 × 125 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 2ZR FAG
80 × 125 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6016 2RSR FAG
80 × 125 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6015 ZKL
75 × 115 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6015 C4 NWG
75 × 115 × 20 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 6014 ZKL
70 × 110 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6014 N ZKL
Vòng bi - 6014 SKF
Vòng bi - 6014 P5 URB
70 × 110 × 20 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 6014 NR SKF
Vòng bi - 6014 M STEYR
Vòng bi - 6014 FAG
Vòng bi - 6014 2Z ZKL
70 × 110 × 20 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6014 2Z URB
Vòng bi - 6013 N ZKL
65 × 100 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6012 Z URB
60 × 95 × 18 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 6011 TB ZKL
55 × 90 × 18 mm. Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy cho kích thước 55 × 90 × 18 mm. Đường kính lỗ d = 55 mm, đường kính ngoài D = 90 mm, bề rộng B = 18 mm.
Bạn đang ở trang 1710 trên tổng 1835.