Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 33013 mục

Giá bán

€ 0€ 65648
0.041042479065648

Thương hiệu

Đường kính trong d (mm)

Đường kính ngoài D (mm)

Chiều rộng B (mm)

33013 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

Vòng bi - 6310 SRO
Vòng bi - 6310 SRO
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€13,54 Ngoại trừ thuế VAT
€16,38 / Cái

Vòng bi - 6310 SRO

50 × 110 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6310 SRO
Vòng bi - 6306 DPI
Vòng bi - 6306 DPI
Còn hàng (5 Cái)
€1,66 Ngoại trừ thuế VAT
€2,01 / Cái

Vòng bi - 6306 DPI

30 × 72 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6306 DPI
6305 P66 ZKL
Vòng bi - 6305 P66 ZKL
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€2 Ngoại trừ thuế VAT
€2,42 / Cái

Vòng bi - 6305 P66 ZKL

25 × 62 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6305 P66 ZKL
Vòng bi - 63006 2RS KSM JAPAN
€15,23 Ngoại trừ thuế VAT
€18,43 / Cái

Vòng bi - 63006 2RS KSM JAPAN

Phớt cao su hai bên.

63006 2RS KSM JAPAN
Vòng bi - 63000 2RS1 SKF
Vòng bi - 63000 2RS1 SKF
Còn hàng (5 Cái)
€10,17 Ngoại trừ thuế VAT
€12,31 / Cái

Vòng bi - 63000 2RS1 SKF

Phớt cao su hai bên.

63000 2RS1 SKF
6219 2NS NACHI
Vòng bi - 6219 2NS NACHI
Còn hàng (5 Cái)
€61,02 Ngoại trừ thuế VAT
€73,84 / Cái

Vòng bi - 6219 2NS NACHI

95 × 170 × 32 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

4589423
Vòng bi - 6214 ZC3 IBC
Vòng bi - 6214 ZC3 IBC
Còn hàng (5 Cái)
€7,77 Ngoại trừ thuế VAT
€9,40 / Cái

Vòng bi - 6214 ZC3 IBC

70 × 125 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6214 ZC3 IBC
Vòng bi - 6213 AZ ZKL
Vòng bi - 6213 AZ ZKL
Còn hàng (5 Cái)
€8,45 Ngoại trừ thuế VAT
€10,22 / Cái

Vòng bi - 6213 AZ ZKL

65 × 120 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

25
Vòng bi - 6212 M P5 DKF
Vòng bi - 6212 M P5 DKF
Còn hàng (5 Cái)
€40,67 Ngoại trừ thuế VAT
€49,21 / Cái

Vòng bi - 6212 M P5 DKF

60 × 110 × 22 mm. Cấp chính xác cao P5.

6212 M P5 DKF
Vòng bi - 6208 2Z TIMKEN
Vòng bi - 6208 2Z TIMKEN
Còn hàng (4 Cái)
€6,79 Ngoại trừ thuế VAT
€8,21 / Cái

Vòng bi - 6208 2Z TIMKEN

40 × 80 × 18 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

6208 2Z TIMKEN
6204 2Z.C2 IBC
Vòng bi - 6204 2Z C2 IBC
Còn hàng (5 Cái)
€3,69 Ngoại trừ thuế VAT
€4,47 / Cái

Vòng bi - 6204 2Z C2 IBC

20 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính giảm.

6204 2Z.C2 IBC
6204 2Z DPI
Vòng bi - 6204 2Z DPI
Còn hàng (1 Cái)
€2,68 Ngoại trừ thuế VAT
€3,24 / Cái

Vòng bi - 6204 2Z DPI

20 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.

6204 2Z DPI
6203 TBP4 ZKL
Vòng bi - 6203 TBP4 ZKL
Còn hàng (5 Cái)
€6,07 Ngoại trừ thuế VAT
€7,35 / Cái

Vòng bi - 6203 TBP4 ZKL

17 × 40 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6203 TBP4 ZKL
Vòng bi - 6200 2RSC3 ZKL
Vòng bi - 6200 2RSC3 ZKL
Còn hàng (3 Cái)
€0,98 Ngoại trừ thuế VAT
€1,19 / Cái

Vòng bi - 6200 2RSC3 ZKL

10 × 30 × 9 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

6200 2RSR ZKL
Vòng bi - 61908 INA
Vòng bi - 61908 INA
Còn hàng (5 Cái)
€30,83 Ngoại trừ thuế VAT
€37,31 / Cái

Vòng bi - 61908 INA

40 × 62 × 12 mm. Không có phớt; vòng cách thép tiêu chuẩn.

61908 INA
61812 2RS1 SKF
Vòng bi - 61812 2RS1 SKF
Còn hàng (7 Cái)
€42,40 Ngoại trừ thuế VAT
€51,30 / Cái

Vòng bi - 61812 2RS1 SKF

60 × 78 × 10 mm. Phớt cao su hai bên.

61812 2RS1 SKF
Vòng bi - 61805 SKF
Vòng bi - 61805 SKF
Còn hàng (5 Cái)
€7,33 Ngoại trừ thuế VAT
€8,87 / Cái

Vòng bi - 61805 SKF

25 × 37 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

61805 SKF
Vòng bi - 609 URB
Vòng bi - 609 URB
Còn hàng (5 Cái)
€0,27 Ngoại trừ thuế VAT
€0,33 / Cái

Vòng bi - 609 URB

9 × 24 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

609 URB

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 33013 mục
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc