Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 33013 mục

Giá bán

€ 0€ 65648
0.041042479065648

Thương hiệu

Đường kính trong d (mm)

Đường kính ngoài D (mm)

Chiều rộng B (mm)

33013 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

Vòng bi - 32018 AX ZKL
Vòng bi - 32018 AX ZKL
Còn hàng (1 Cái)
€22,32 Ngoại trừ thuế VAT
€27,01 / Cái

Vòng bi - 32018 AX ZKL

90 × 140 × 32 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32018 AX ZKL
KRE19-PP-SK-A INA
Vòng bi - KRE 19 PP SK A INA
Còn hàng (5 Cái)
€37,28 Ngoại trừ thuế VAT
€45,11 / Cái

Vòng bi - KRE 19 PP SK A INA

Vòng bi.

KRE19-PP-SK-A INA
Vòng bi kim - HK2526 SKF
Vòng bi kim - HK2526 SKF
Còn hàng (5 Cái)
€7,97 Ngoại trừ thuế VAT
€9,64 / Cái

Vòng bi kim - HK2526 SKF

25 × 32 × 26 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 25 × 32 × 26 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc.

HK 25/26 SKF
Vòng bi - GE 20 ZKL
Vòng bi - GE 20 ZKL
Còn hàng (4 Cái)
€2,85 Ngoại trừ thuế VAT
€3,45 / Cái

Vòng bi - GE 20 ZKL

20 × 35 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

GE 20 ZKL
Vòng bi - BS2 2208 2CS HFH
Vòng bi - BS2 2208 2CS HFH
Còn hàng (2 Cái)
€57,63 Ngoại trừ thuế VAT
€69,73 / Cái

Vòng bi - BS2 2208 2CS HFH

40 × 80 × 28 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

82
Vòng bi - B 1112 TIMKEN
Vòng bi - B 1112 TIMKEN
Còn hàng (5 Cái)
€6,75 Ngoại trừ thuế VAT
€8,17 / Cái

Vòng bi - B 1112 TIMKEN

Vòng bi.

B-1112 TIMKEN
Vòng bi - B7205 C T P4S UL FAG
€114,98 Ngoại trừ thuế VAT
€139,13 / Cái

Vòng bi - B7205 C T P4S UL FAG

25 × 52 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

B 7205 CT P4 SUL FAG
Vòng bi - B7201 CBTB ZKL
Vòng bi - B7201 CBTB ZKL
Còn hàng (5 Cái)
€67,80 Ngoại trừ thuế VAT
€82,04 / Cái

Vòng bi - B7201 CBTB ZKL

12 × 32 × 10 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

B 7201 CBTB ZKL
B71903-C-T-P4S-UL FAG
€98,36 Ngoại trừ thuế VAT
€119,02 / Cái

Vòng bi - B71903 C T P4S UL FAG

17 × 30 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

2349821
B7008 ET P4 SUL FAG
€130,59 Ngoại trừ thuế VAT
€158,01 / Cái

Vòng bi - B7008 E T P4S UL FAG

40 × 68 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

B 7008 ET P4 SUL FAG
Vòng bi - UK 211 JIB
Vòng bi - UK 211 JIB
Còn hàng (6 Cái)
€22,39 Ngoại trừ thuế VAT
€27,09 / Cái

Vòng bi - UK 211 JIB

Vòng bi.

UK 211 JIB
Vòng bi - SS 2206 2RS TN IBB
Vòng bi - SS 2206 2RS TN IBB
Theo đơn đặt hàng – chúng tôi sẽ kiểm tra tình trạng còn hàng
€50,84 Ngoại trừ thuế VAT
€61,52 / Cái

Vòng bi - SS 2206 2RS TN IBB

30 × 62 × 20 mm. Phớt cao su hai bên.

SS 2206 2RS TN IBB
Vòng bi - RNJ 322 C3 FAG
Vòng bi - RNJ 322 C3 FAG
Còn hàng (6 Cái)
€203,48 Ngoại trừ thuế VAT
€246,21 / Cái

Vòng bi - RNJ 322 C3 FAG

Khe hở hướng kính tăng.

RNJ 322 C3 FAG
NX 20 INA
Vòng bi - NX 20 INA
Còn hàng (6 Cái)
€28,50 Ngoại trừ thuế VAT
€34,48 / Cái

Vòng bi - NX 20 INA

Vòng bi.

NX 20 INA
Vòng bi - NU 313 ZKL
Vòng bi - NU 313 ZKL
Còn hàng (6 Cái)
€22,55 Ngoại trừ thuế VAT
€27,29 / Cái

Vòng bi - NU 313 ZKL

65 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NU 313 ZKL
NU 2320 M URB
Vòng bi - NU 2320 M URB
Còn hàng (6 Cái)
€101,73 Ngoại trừ thuế VAT
€123,09 / Cái

Vòng bi - NU 2320 M URB

100 × 215 × 73 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

NU 2320 M URB
Vòng bi - NU 2306 DKF
Vòng bi - NU 2306 DKF
Còn hàng (1 Cái)
€10,14 Ngoại trừ thuế VAT
€12,27 / Cái

Vòng bi - NU 2306 DKF

30 × 72 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

116
Vòng bi - NU 218 ZKL
Vòng bi - NU 218 ZKL
Còn hàng (6 Cái)
€36,30 Ngoại trừ thuế VAT
€43,92 / Cái

Vòng bi - NU 218 ZKL

90 × 160 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

156

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 33013 mục
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc