Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 7307 B FLT
35 × 80 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7214 ZKL
70 × 125 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7211 ATB P4 ZKL
55 × 100 × 21 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 687 2RS DPI
7 × 14 × 5 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6409 GPZ
45 × 120 × 29 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 635 2Z ZKL
5 × 19 × 6 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6313 2RS ZKL
65 × 140 × 33 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6312 P6 ZKL
60 × 130 × 31 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6310 2RSR KINEX
50 × 110 × 27 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6307 ZC2 ZKL
Vòng bi - 6307 2RS FLT
35 × 80 × 21 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 62205 2RS1 SKF
Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6214 2ZR FAG
70 × 125 × 24 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6213 M C3 FAG
65 × 120 × 23 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6212 M C3 FAG
60 × 110 × 22 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6211 C3 ZKL
55 × 100 × 21 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6202 P6 ZKL
15 × 35 × 11 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 61806 Y ELGES
30 × 42 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 1808 trên tổng 1835.