Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 61906 2RS ZVL
30 × 47 × 9 mm. Phớt cao su ở cả hai mặt.
Vòng bi - 7206 ZKL
30 × 62 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6906 2RS EZO
30 × 47 × 9 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6306 2RS1 C3 SKF
30 × 72 × 19 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 51106 A ZKL
30 × 47 × 11 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1206 ZKL
30 × 62 × 16 mm. Vòng bi cầu tự lựa hai dãy, lỗ trụ và kiểu hở. Bù sai lệch giữa trục và gối đỡ; dùng cho tải hướng kính và tải hướng trục nhẹ theo cả hai hướng.
Vòng bi - 6006 2Z ZKL
30 × 55 × 13 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 2306 ZKL
30 × 72 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6006 ZVL
30 × 55 × 13 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6906 2RS NTN
Vòng bi - 6306 ZKL
30 × 72 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6206 ZKL
Vòng bi - 6206 2RS C3 SKF
30 × 62 × 16 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 32206 A ZKL
30 × 62 × 21.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6306 2Z C3 SKF
30 × 72 × 19 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 30206 A KINEX
30 × 62 × 17.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6306 RS FLT
30 × 72 × 19 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 6906 ZZ IBB
30 × 47 × 9 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 15.